Tổng quan về đội tuyển Slovakia W
| Tên | Slovakia W | Quốc gia | Slovakia | Slovakia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Slovakia W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Peter Kopúň |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Peter Kopúň - Slovakia - 40 trận - 18 thắng - 5 hòa - 17 thua - tỉ lệ thắng 45%
Thủ môn
Maria Korenciova - số áo 12 - 24 trậnĐội 1
Viktoria Opalkova - số áo 1 - 2 trận
Martina Geletová - số áo 23 - 10 trận
Hậu vệ
Kristina Kosikova - số áo 13 - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Diana Bartovičová - số áo 16 - 24 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Jana Vojteková - số áo 20 - 20 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Andrea Horváthová - số áo 4 - 19 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Zuzana Nárožná - số áo 5 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nina Matušicova - số áo 6 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Diana Lemešová - số áo 22 - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Laura Retkesová - số áo 3 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ľudmila Matavková - số áo 9 - 22 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Marína Stefániková - số áo 10 - 21 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Mária Mikolajová - số áo 17 - 25 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Dominika Škorvánková - số áo 18 - 20 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Dominika Kucharčikova - số áo 7 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Michaela Ferencová - số áo 15 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Victoria Kaláberová - số áo 21 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Klaudia Fabova - số áo 8 - 22 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Katarína Bučková - số áo 11 - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Laura Žemberyová - số áo 14 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Darina Hruzikova - số áo 19 - 4 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Slovakia W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 17 bàn, 8 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Klaudia Fabova - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Marína Stefániková - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục đội tuyển Slovakia W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Slovakia W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Slovakia W
1. Slovakia W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Slovakia W là đội tuyển quốc gia của Slovakia.
2. Slovakia W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Slovakia W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Slovakia W là ai?
Peter Kopúň quốc tịch Slovakia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Slovakia W.
