Tổng quan về đội tuyển Albania W
| Tên | Albania W | Quốc gia | Albania | Albania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Albania W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Armir Grimaj |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Armir Grimaj - Albania - 50 trận - 14 thắng - 5 hòa - 31 thua - tỉ lệ thắng 28%
Thủ môn
Antigona Hyska - số áo 1 - 18 trận
Rajmonda Spahiu - số áo 12 - 10 trậnĐội 1
Klesjana Spaho - số áo 23 - 8 trận
Hậu vệ
Arbenita Curraj - số áo 3 - 31 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Arbiona Bajraktari - số áo 5 - 24 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rexhina Maxhalaku - số áo 13 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ezmiralda Franja - số áo 14 - 30 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Leonora Dedgjonaj - số áo 15 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Klea Hamonikaj - số áo 20 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Eriola Delija - số áo 8 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Gresa Berisha - số áo 10 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Ilarja Zarka - số áo 16 - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Xhesika Ndoj - số áo 19 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Fortesa Berisha - số áo 7 - 11 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Valentina Troka - số áo 9 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Megi Doçi - số áo 11 - 30 trận - 12 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Esi Lufo - số áo 17 - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Albania W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 6 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 8 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Megi Doçi - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ezmiralda Franja - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục đội tuyển Albania W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Albania W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Albania W
1. Albania W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Albania W là đội tuyển quốc gia của Albania.
2. Albania W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Albania W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Albania W là ai?
Armir Grimaj quốc tịch Albania hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Albania W.
