Tổng quan về đội tuyển Montenegro W
| Tên | Montenegro W | Quốc gia | Montenegro | Montenegro |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Montenegro W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Mirko Marić |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Mirko Marić - Montenegro - 36 trận - 9 thắng - 4 hòa - 23 thua - tỉ lệ thắng 25%
Thủ môn
Ajša Kalač - số áo 1 - 9 trậnĐội 1
Anastasija Krstović - số áo 12 - 16 trận
Hậu vệ
Tanja Malesija - số áo 2 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aleksandra Popović - số áo 3 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maja Šaranović - số áo 4 - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jovana Sarić - số áo 14 - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Andrea Janjušević - số áo 21 - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Ivana Boričić - số áo 6 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jasna Đoković - số áo 8 - 11 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Nađa Stanović - số áo 19 - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Anđela Tošković - số áo 23 - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Tatjana Osmajić - số áo 5 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Slađana Bulatović - số áo 7 - 13 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Medina Dešić - số áo 9 - 15 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Helena Božić - số áo 15 - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nadja Doknic - số áo 18 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nađa Đurđevac - số áo 20 - 13 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Maša Tomašević - số áo 22 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Montenegro W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 3 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 23 bàn, 7 bàn sân nhà và 16 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Jasna Đoković - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Medina Dešić - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 3 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Montenegro W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Montenegro W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Montenegro W
1. Montenegro W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Montenegro W là đội tuyển quốc gia của Montenegro.
2. Montenegro W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Montenegro W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Montenegro W là ai?
Mirko Marić quốc tịch Montenegro hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Montenegro W.
