Tổng quan về đội tuyển Armenia W
| Tên | Armenia W | Quốc gia | Armenia | Armenia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Armenia W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Artak Adamian |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Artak Adamian - Armenia - 18 trận - 2 thắng - 1 hòa - 15 thua - tỉ lệ thắng 11.11%
Thủ môn
Alina Poghosyan - số áo 1 - 9 trậnĐội 1
Hậu vệ
Savannah Lee Taylor - số áo 4 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Liana Ghazaryan - số áo 5 - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lusine Kostanyan - số áo 18 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Ani Karapetyan - số áo 2 - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Anna Dallakyan - số áo 7 - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lara Kazandjian - số áo 8 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tahlia Voskanyan - số áo 10 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Veronika Asatryan - số áo 11 - 15 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Milena Sayadyan - số áo 19 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Elina Martirosyan - số áo 21 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Claudia Cholakian - số áo 23 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Oksanna Pizlova - số áo 9 - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tatev Khachatryan - số áo 13 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Susanna Badalyan - số áo 20 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Armenia W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 4 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ani Karapetyan - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Armenia W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Armenia W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Armenia W
1. Armenia W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Armenia W là đội tuyển quốc gia của Armenia.
2. Armenia W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Armenia W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Armenia W là ai?
Artak Adamian quốc tịch Armenia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Armenia W.
