Tổng quan về đội tuyển Bosnia & Herzegovina W
| Tên | Bosnia & Herzegovina W | Quốc gia | Bosnia and Herzegovina | Bosnia and Herzegovina |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Bosnia & Herzegovina W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Selver Hodzic |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Selver Hodzic - Thuỵ Sĩ - 12 trận - 4 thắng - 4 hòa - 4 thua - tỉ lệ thắng 33.33%
Thủ môn
Somea Položen - số áo 1 - 5 trậnĐội 1
Iman Dumanjić - số áo 12 - 7 trận
Hana Karacic - số áo 22 - 4 trận
Hậu vệ
Milica Denda - số áo 2 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Andrea Gavrić - số áo 3 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Melisa Hasanbegović - số áo 6 - 29 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Samra Muhić - số áo 13 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dalal Bratović - số áo 14 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lana Radulović - số áo 18 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Andrea Grebenar - số áo 23 - 16 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Đula Velagić - số áo 4 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marija Aleksić - số áo 8 - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Emina Ekic - số áo 10 - 6 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Selma Kapetanović - số áo 11 - 28 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Nina Brnic - số áo 17 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Elma Husić - số áo 21 - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Sofija Krajšumović - số áo 7 - 18 trận - 1 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Milena Nikolić - số áo 9 - 21 trận - 8 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maja Hrelja - số áo 15 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrea Čule - số áo 16 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Bosnia & Herzegovina W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 11 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 16 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3.83 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Milena Nikolić - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sofija Krajšumović - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Bosnia & Herzegovina W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Bosnia & Herzegovina W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Bosnia & Herzegovina W
1. Bosnia & Herzegovina W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Bosnia & Herzegovina W là đội tuyển quốc gia của Bosnia and Herzegovina.
2. Bosnia & Herzegovina W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Bosnia & Herzegovina W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Bosnia & Herzegovina W là ai?
Selver Hodzic quốc tịch Thuỵ Sĩ hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Bosnia & Herzegovina W.
