

Bảng xếp hạng giải Women's Nations League (Châu Âu) 2025-2026
- Số đội:
- 53
- Đội vô địch:
- Spain W
Bảng 1
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 27 | -1 | 26 | 4.5 | 0.17 | 18 | ||
2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | -6 | 4 | 1.67 | 1 | 10 | ||
3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | -6 | 0 | 1 | 1 | 7 | ||
4 | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 | -30 | -30 | 0 | 5 | 0 |
Bảng 2
Bảng 3
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 20 | -6 | 14 | 3.33 | 1 | 16 | ||
2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | -9 | 5 | 2.33 | 1.5 | 10 | ||
3 | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | -11 | 2 | 2.17 | 1.83 | 7 | ||
4 | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | -26 | -21 | 0.83 | 4.33 | 1 |
Bảng 4
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 5 | -2 | 3 | 1.25 | 0.5 | 8 | ||
2 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | -6 | -3 | 0.75 | 1.5 | 5 | ||
3 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | -6 | 0 | 1.5 | 1.5 | 3 |
Bảng 5
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | -5 | 7 | 3 | 1.25 | 10 | ||
2 | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | -6 | -4 | 0.5 | 1.5 | 4 | ||
3 | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | -7 | -3 | 1 | 1.75 | 2 |
Bảng 6
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | -4 | 2 | 1.5 | 1 | 8 | ||
2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | -3 | 6 | 2.25 | 0.75 | 7 | ||
3 | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | -10 | -8 | 0.5 | 2.5 | 1 |











































