Tổng quan về đội tuyển Romania W
| Tên | Romania W | Quốc gia | Romania | Romania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Romania W | Giải đấu | UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Massimo Pedrazzini |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Massimo Pedrazzini - Ý - 12 trận - 4 thắng - 2 hòa - 6 thua - tỉ lệ thắng 33.33%
Thủ môn
A. Părăluță - số áo 1 - 26 trậnĐội 1
S. Câmpean - số áo 23 - 8 trận
Hậu vệ
Antonia Bratu - số áo 18 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
A. Istrate - số áo 21 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
A. Stanciu - số áo 2 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
S. Bumbar - số áo 3 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
C. Botojel - số áo 4 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ana Maria Vlădulescu - số áo 7 - 7 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
E. Geréd - số áo 13 - 20 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
C. Bistrian - số áo 17 - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
O. Iordăchiuși - số áo 19 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
M. Ciolacu - số áo 10 - 23 trận - 5 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Ioana Bălăceanu - số áo 11 - 11 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Bianca Ienovan - số áo 14 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
I. Stancu - số áo 16 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
A. Borodi - số áo 20 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Carmen Marcu - số áo 22 - 13 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2025-2026
Thống kê đội tuyển Romania W mùa 2025-2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
WC Women Qualification Europe
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 10 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- M. Ciolacu - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Carmen Marcu - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Romania W
Thống kê kỷ lục đội tuyển Romania W tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Romania W
1. Romania W thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Romania W là đội tuyển quốc gia của Romania.
2. Romania W đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Romania W thi đấu tại UEFA Women's Nations League – Nations League nữ châu Âu.
3. HLV hiện tại của Romania W là ai?
Massimo Pedrazzini quốc tịch Ý hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Romania W.
