loading
Friendly International (Quốc tế)

Friendly International 2026: Livescore, BXH, Lịch thi đấu & Kết quả

Tổng quan giải đấu

🏆 Tên chính thức: Friendly International

📅 Mùa hiện tại: 2026

🏷️ Tên ngắn: INT FRL (Giao hữu đội tuyển quốc tế)

🔄 Vòng hiện tại: Nhóm 3

🏷️ Biệt danh: International Friendlies; Giao hữu quốc tế

🗓️ Thời gian dự kiến: 18-01-2026 17-11-2026

📅 Năm thành lập: 1872

📊 Cấp độ giải đấu: ĐTQG (hạng 3)

👟 Vua phá lưới gần nhất: Albion Rrahmani

🌐 Website chính thức: fifa.com

⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá thế giới

📸 Instagram: https://www.instagram.com/fifaworldcup

🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 183 đội / 336 trận

🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Giao_hữu_(bóng_đá)

🏟️ Thể thức: thi đấu 1 trận không tính điểm chính thức

Thể thức thi đấu (mùa 2026)

Thể thức thi đấu bóng đá Friendly International (Giao hữu quốc tế) cơ bản là không có thể thức cố định; đó là trận đấu giữa hai đội tuyển quốc gia ngoài khuôn khổ giải chính thức, nhằm mục đích thử nghiệm chiến thuật, cầu thủ mới, và chuẩn bị cho các giải lớn, kết quả không ảnh hưởng bảng xếp hạng FIFA chính thức, thường tuân thủ luật bóng đá 11 người (FIFA), cho phép thay người linh hoạt (nhiều hơn luật 3-5 người ở giải chính thức) và có thể diễn ra 1 hoặc 2 lượt tùy thỏa thuận.

Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.

Danh sách 183 đội bóng tham dự Friendly International 2026

1. Logo Puerto Rico Puerto Rico47. Logo India India93. Logo Venezuela Venezuela139. Logo Rwanda Rwanda
2. Logo Liberia Liberia48. Logo Pakistan Pakistan94. Logo Turkey Turkey140. Logo Burundi Burundi
3. Logo Uruguay Uruguay49. Logo New Zealand New Zealand95. Logo Panama Panama141. Logo Kenya Kenya
4. Logo Hong Kong Hong Kong50. Logo Guatemala Guatemala96. Logo Czech Republic Czech Republic142. Logo Montenegro Montenegro
5. Logo Qatar Qatar51. Logo Algeria Algeria97. Logo Colombia Colombia143. Logo Guam Guam
6. Logo Libya Libya52. Logo Burkina Faso Burkina Faso98. Logo Wales Wales144. Logo Mongolia Mongolia
7. Logo Egypt Egypt53. Logo Azerbaijan Azerbaijan99. Logo Paraguay Paraguay145. Logo Cambodia Cambodia
8. Logo Zimbabwe Zimbabwe54. Logo Ukraine Ukraine100. Logo El Salvador El Salvador146. Logo Turkmenistan Turkmenistan
9. Logo Guinea Guinea55. Logo Bosnia and Herzegovina Bosnia and Herzegovina101. Logo Australia Australia147. Logo Solomon Islands Solomon Islands
10. Logo Togo Togo56. Logo Cyprus Cyprus102. Logo Mali Mali148. Logo Vanuatu Vanuatu
11. Logo Morocco Morocco57. Logo Slovenia Slovenia103. Logo Hungary Hungary149. Logo Bangladesh Bangladesh
12. Logo Congo DR Congo DR58. Logo Belarus Belarus104. Logo Nigeria Nigeria150. Logo Liechtenstein Liechtenstein
13. Logo Ghana Ghana59. Logo Iceland Iceland105. Logo Botswana Botswana151. Logo San Marino San Marino
14. Logo Tunisia Tunisia60. Logo Trinidad and Tobago Trinidad and Tobago106. Logo Namibia Namibia152. Logo Serbia Serbia
15. Logo South Africa South Africa61. Logo Romania Romania107. Logo Belgium Belgium153. Logo Maldives Maldives
16. Logo Senegal Senegal62. Logo Armenia Armenia108. Logo Uzbekistan Uzbekistan154. Logo St. Vincent and the Grenadines St. Vincent and the Grenadines
17. Logo Jordan Jordan63. Logo Albania Albania109. Logo Jamaica Jamaica155. Logo Guyana Guyana
18. Logo Côte d'Ivoire Côte d'Ivoire64. Logo Austria Austria110. Logo Lesotho Lesotho156. Logo Dominica Dominica
19. Logo Angola Angola65. Logo Argentina Argentina111. Logo Chile Chile157. Logo St. Kitts and Nevis St. Kitts and Nevis
20. Logo Saudi Arabia Saudi Arabia66. Logo England England112. Logo Peru Peru158. Logo Guinea-Bissau Guinea-Bissau
21. Logo Sweden Sweden67. Logo France France113. Logo Zambia Zambia159. Logo Sierra Leone Sierra Leone
22. Logo Korea Republic Korea Republic68. Logo Slovakia Slovakia114. Logo Faroe Islands Faroe Islands160. Logo Djibouti Djibouti
23. Logo Greece Greece69. Logo Iran Iran115. Logo Moldova Moldova161. Logo Ethiopia Ethiopia
24. Logo Finland Finland70. Logo Ireland Ireland116. Logo Luxembourg Luxembourg162. Logo Grenada Grenada
25. Logo United States United States71. Logo Israel Israel117. Logo Cameroon Cameroon163. Logo Belize Belize
26. Logo Canada Canada72. Logo Italy Italy118. Logo Andorra Andorra164. Logo Afghanistan Afghanistan
27. Logo Ecuador Ecuador73. Logo Germany Germany119. Logo Benin Benin165. Logo Bhutan Bhutan
28. Logo Honduras Honduras74. Logo North Macedonia North Macedonia120. Logo Equatorial Guinea Equatorial Guinea166. Logo St. Lucia St. Lucia
29. Logo Mexico Mexico75. Logo Bulgaria Bulgaria121. Logo Central African Republic Central African Republic167. Logo Curacao Curacao
30. Logo Norway Norway76. Logo Malta Malta122. Logo Kyrgyz Republic Kyrgyz Republic168. Logo Niger Niger
31. Logo Singapore Singapore77. Logo Georgia Georgia123. Logo Gabon Gabon169. Logo Dominican Republic Dominican Republic
32. Logo Denmark Denmark78. Logo Philippines Philippines124. Logo Mauritania Mauritania170. Logo Cayman Islands Cayman Islands
33. Logo Lebanon Lebanon79. Logo Netherlands Netherlands125. Logo Mauritius Mauritius171. Logo British Virgin Islands British Virgin Islands
34. Logo Croatia Croatia80. Logo Northern Ireland Northern Ireland126. Logo Haiti Haiti172. Logo Anguilla Anguilla
35. Logo Bahrain Bahrain81. Logo Estonia Estonia127. Logo Cuba Cuba173. Logo Comoros Comoros
36. Logo Syria Syria82. Logo Poland Poland128. Logo Sri Lanka Sri Lanka174. Logo Fiji Fiji
37. Logo Thailand Thailand83. Logo Gambia Gambia129. Logo Bermuda Bermuda175. Logo Nicaragua Nicaragua
38. Logo Kuwait Kuwait84. Logo Portugal Portugal130. Logo Barbados Barbados176. Logo US Virgin Islands US Virgin Islands
39. Logo Oman Oman85. Logo Russia Russia131. Logo Cape Verde Islands Cape Verde Islands177. Logo Aruba Aruba
40. Logo Palestine Palestine86. Logo Myanmar Myanmar132. Logo Bolivia Bolivia178. Logo Bahamas Bahamas
41. Logo Japan Japan87. Logo Brazil Brazil133. Logo Mozambique Mozambique179. Logo Lithuania Lithuania
42. Logo Costa Rica Costa Rica88. Logo Indonesia Indonesia134. Logo Madagascar Madagascar180. Logo American Samoa American Samoa
43. Logo China PR China PR89. Logo Scotland Scotland135. Logo Sudan Sudan181. Logo Macao Macao
44. Logo Iraq Iraq90. Logo Switzerland Switzerland136. Logo Uganda Uganda182. Logo Gibraltar Gibraltar
45. Logo Kazakhstan Kazakhstan91. Logo Vietnam Vietnam137. Logo Tanzania Tanzania183. Logo Kosovo Kosovo
46. Logo Tajikistan Tajikistan92. Logo Spain Spain138. Logo Malawi Malawi

Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.

Kết quả gần đây

Lịch thi đấu các trận sắp tới

Thống kê vòng Nhóm 2

Cầu thủ xuất sắc nhất: Charalampos Charalampous (7.0 điểm)Phạt góc: 0
Vua ghi bàn: Charalampos Charalampous (2 bàn)TB góc/trận: 0.0
Vua kiến tạo: Loizos Loizou (1 kiến tạo)Thẻ vàng: 0
Bàn thắng: 0Thẻ đỏ: 0
TB bàn/trận: 0.0Phạt đền: 0
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 0% / 0%Phản lưới: 0

Thống kê mùa giải 2026

Top MVP: Saranon Anuin (8.4 điểm), Konstantin Tyukavin (8.4 điểm), Thomas Christopher Cannon (8.4 điểm)Thẻ vàng: 680Trận nhiều bàn thắng nhất: Solomon Islands vs Bulgaria (2-10)
Top vua phá lưới: Dodi Lukebakio (4 bàn), Mehdi Taremi (4 bàn), Jairo David Vélez Cedeño (4 bàn)Thẻ đỏ: 43Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Tanzania (71 % kiểm soát bóng)
Top kiến tạo: Marko Janković (3 kiến tạo), Achraf Hakimi Mouh (3 kiến tạo), Ricardo Daniel Pepi (2 kiến tạo)Phạt đền: 59Đội thắng nhiều nhất: Mexico (6 trận)
Top thủ môn xuất sắc: Alhassan Koroma (1 điểm), Səlahət Ağayev (1 điểm), Karl Andre Vallner (1 điểm)Phản lưới: 24Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Argentina (4 trận)
Top HLV: Javier Aguirre Onaindía - 6 điểm, Lionel Sebastián Scaloni - 4 điểm, Julian Nagelsmann - 4 điểmChuỗi trận thắng dài nhất: Germany (4 trận)Đội thua sân nhà nhiều nhất: Bolivia (4 trận)
Tổng bàn thắng: 761Chuỗi trận hòa dài nhất: North Macedonia (2 trận)Đội thắng sân khách nhiều nhất: Côte d'Ivoire (2 trận)
TB bàn/trận: 2.0Chuỗi trận thua dài nhất: Guatemala (4 trận)Đội thua sân khách nhiều nhất: Iceland (5 trận)
Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 51% / 25%Chuỗi trận không thua dài nhất: Mexico (8 trận)Đội lội ngược dòng tốt nhất: Azerbaijan (2 lần)

Thống kê kỷ lục Friendly International

Thống kê kỷ lục Friendly International tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.

Kỷ lục cầu thủ

Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
Lionel Messi với 5 kiến tạo.
Thi đấu nhiều trận nhất
Cristiano Ronaldo (20 mùa giải) với 226 trận ra sân.

Kỷ lục trong một mùa giải

Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
Argentina (mùa 2023) khi chỉ bị thủng 8 bàn.

Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).

Câu hỏi thường gặp về Friendly International

1. Friendly International 2026 diễn ra trong thời gian nào?

Friendly International 2026 dự kiến diễn ra từ 18-01-2026 đến 17-11-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.

2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?

Dodi Lukébakio hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 4 bàn thắng.

3. Trận đấu tiếp theo của Friendly International diễn ra khi nào?

Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Nhóm 1 là cuộc đọ sức giữa Azerbaijan vs Tajikistan lúc Thứ Tư 23/09/2026.