Tổng quan về đội tuyển Tanzania
| Tên | Tanzania | Quốc gia | Tanzania | Tanzania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Tanzania | Thành phố | Dar-es-Salaam |
| Sân vận động | Benjamin Mkapa National Stadium - sức chứa 60.000 | Giải đấu | Friendly International |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | Năm thành lập | 1930 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Zuberi Foba - số áo 13 - 11 trậnĐội 1
Hậu vệ
Nickson Kibabage - số áo 3 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lameck Lawi - số áo 4 - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bakari Mwamnyeto - số áo 14 - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Haji Mnoga - số áo 2 - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Feisal Salum - số áo 6 - 27 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Iddy Seleman Nado - số áo 7 - 24 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kelvin John - số áo 10 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tarryn Allarakhia - số áo 11 - 11 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Morice Abraham - số áo 12 - 10 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Mohamed Hussein - số áo 15 - 23 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Kelvin Nashon - số áo 16 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alphonce Msanga - số áo 17 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aishi Salum Manula - số áo 18 - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Selemani Mwalimu - số áo 19 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Novatus Miroshi - số áo 20 - 16 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Tiền đạo
Charles M'Mombwa - số áo 8 - 17 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Mudathir Yahya - số áo 23 - 19 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê đội tuyển Tanzania tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 3 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 5 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.80 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mudathir Yahya - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Morice Abraham - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Friendly International
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 0 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Mudathir Yahya - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Morice Abraham - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục đội tuyển Tanzania
Thống kê kỷ lục đội tuyển Tanzania tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Tanzania
1. Tanzania thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Tanzania là đội tuyển quốc gia của Tanzania.
2. Tanzania đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Tanzania thi đấu tại Friendly International.
3. Sân nhà của Tanzania?
Benjamin Mkapa National Stadium tại Dar-es-Salaam Tanzania được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Tanzania.























