Tanzania

Tanzania

[121]
Thành phố: Dar-es-Salaam
Năm thành lập: 1930
Sân vận động:Benjamin Mkapa National Stadium
Phong độ:
Win
Lose
Lose
Draw
Draw
🎯 Top Kiến tạo
M. Samatta
M. Samatta
TanzaniaTanzania
2 kiến tạo
M. Yahya
M. Yahya
TanzaniaTanzania
1 kiến tạo
C. Franses Mzize
C. Franses Mzize
TanzaniaTanzania
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
C. M'Mombwa
C. M'Mombwa
ÚcÚc
1 bàn
W. Junior Shentembo
W. Junior Shentembo
TanzaniaTanzania
1 bàn
A. Mwalimu
A. Mwalimu
TanzaniaTanzania
1 bàn
Top MVP
D. Kibu
D. Kibu
TanzaniaTanzania
7.159999847412109 trận
P. Gaudence Msindo
P. Gaudence Msindo
TanzaniaTanzania
6.75 trận
A. Mwalimu
A. Mwalimu
TanzaniaTanzania
6.679999828338623 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)10 trận
Thắng (Wins)4 trận
🤝Hòa (Draws)1 trận
Bại (Losses)5 trận
%Thắng (Win rate)40%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)12
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)8
🔢Hiệu số (GD)+4
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)53%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)31
🚀Tổng số cú sút (Shots)88
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)20
🟥Thẻ đỏ (Red Card)2
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.429999828338623
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận1 trận3 trận1 trận1 trận4 trận2 trận4 trận1 trận1 trận0 trận1 trận