Tổng quan về đội tuyển Venezuela
| Tên | Venezuela | Quốc gia | Venezuela | Venezuela |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Venezuela | Thành phố | San Cristóbal |
| Sân vận động | Estadio Polideportivo de Pueblo Nuevo - sức chứa 38.755 | Giải đấu | Friendly International |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | Năm thành lập | 1926 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
José Contreras - số áo 1 - 20 trậnĐội 1
Cristopher Javier Varela Caicedo - số áo 12 - 7 trận
Joel Graterol - số áo 22 - 4 trận
Javier Otero - số áo 32 - 3 trận
Hậu vệ
Nahuel Ferraresi - số áo 2 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jon Aramburu - số áo 4 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Teo Quintero - số áo 5 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Luis Balbo - số áo 13 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Diego Osío - số áo 14 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Adrián Cova - số áo 23 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Gleiker Mendoza - số áo 7 - 9 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Cristian Cásseres Jr. - số áo 8 - 8 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Telasco Segovia - số áo 10 - 8 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Daniel Pereira - số áo 17 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ender Echenique - số áo 20 - 5 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Yangel Herrera - số áo 6 - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Jorge Yriarte - số áo 15 - 9 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Marco Libra - số áo 26 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Jesús Ramírez - số áo 9 - 8 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
David Martínez - số áo 11 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kevin Kelsy - số áo 19 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Edson Tortolero - số áo 25 - 3 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê đội tuyển Venezuela tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 22 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 6 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 25 bàn, 17 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 31 bàn, 11 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.14 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.41 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Salomón Rondón - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Telasco Segovia - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 4 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 8 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Friendly International
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 5 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 3 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Salomón Rondón - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Telasco Segovia - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục đội tuyển Venezuela
Thống kê kỷ lục đội tuyển Venezuela tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Venezuela
1. Venezuela thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Venezuela là đội tuyển quốc gia của Venezuela.
2. Venezuela đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Venezuela thi đấu tại Friendly International.
3. Sân nhà của Venezuela?
Estadio Polideportivo de Pueblo Nuevo tại San Cristóbal Venezuela được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Venezuela.

























