
Venezuela
[49]Thành phố: San Cristóbal
Năm thành lập: 1926
Sân vận động:Estadio Polideportivo de Pueblo Nuevo
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

Y. Soteldo Martínez
Venezuela


J. Savarino Quintero
Venezuela


J. Rondón Giménez
Venezuela

🥇 Top Goal

J. Rondón Giménez
Venezuela


J. Savarino Quintero
Venezuela


T. Segovia Pérez
Venezuela

⭐ Top MVP

Y. Osorio Paredes
Venezuela


D. Machís Marcano
Venezuela


R. Romo Pérez
Venezuela

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 20 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 6 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 25% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 22 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 29 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -7 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 41% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 77 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 211 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 44 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 1 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.639999866485596 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 0 trận | 5 trận | 7 trận | 2 trận | 4 trận | 1 trận | 5 trận | 2 trận | 4 trận | 2 trận |



















