Tổng quan về đội tuyển Luxembourg
| Tên | Luxembourg | Quốc gia | Luxembourg | Luxembourg |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Luxembourg | Thành phố | Luxembourg |
| Sân vận động | Stade Josy Barthel - sức chứa 8.100 | Giải đấu | UEFA Nations League |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | Năm thành lập | 1908 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Tiago Pereira Cardoso - số áo 1 - 19 trậnĐội 1
Lucas Fox - số áo 12 - 16 trận
Tim Kips - số áo 23 - 2 trận
Hậu vệ
Seid Korac - số áo 2 - 17 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Enes Mahmutovic - số áo 3 - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Florian Bohnert - số áo 4 - 18 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Vahid Selimovic - số áo 5 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dirk Carlson - số áo 13 - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Eric Veiga - số áo 14 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mica Pinto - số áo 17 - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Laurent Jans - số áo 18 - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Tomás Cruz - số áo 6 - 17 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Christopher Martins - số áo 8 - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alessio Curci - số áo 9 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vincent Thill - số áo 15 - 8 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Miguel Fernandes Goncalves - số áo 16 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sébastien Thill - số áo 21 - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Enzo dos Santos - số áo 22 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Aiman Dardari - số áo 7 - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Danel Sinani - số áo 10 - 18 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Edvin Muratovic - số áo 11 - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Hamza Kadamani - số áo 20 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê đội tuyển Luxembourg tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 7 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Danel Sinani - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Aiman Dardari - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-4-1
Friendly International
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Danel Sinani - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Aiman Dardari - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục đội tuyển Luxembourg
Thống kê kỷ lục đội tuyển Luxembourg tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Luxembourg
1. Luxembourg thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Luxembourg là đội tuyển quốc gia của Luxembourg.
2. Luxembourg đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Luxembourg thi đấu tại UEFA Nations League.
3. Sân nhà của Luxembourg?
Stade Josy Barthel tại Luxembourg Luxembourg được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Luxembourg.


























