Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: UEFA NL (UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu) | 🔄 Vòng hiện tại: League C |
| 🏷️ Biệt danh: UNL; UEFA NL; Nations League | 🗓️ Thời gian dự kiến: 24-09-2026 → 18-11-2026 |
| 📅 Năm thành lập: 2018 | 👑 Đương kim vô địch: Bồ Đào Nha |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Âu | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Bồ Đào Nha với 2 lần vô địch |
| 📈 Kỷ lục điểm/bàn: — điểm / 10 bàn | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Lên hạng: 3 đội, Xuống hạng: 2 đội |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 54 đội / 156 trận / 24 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: ĐTQG (hạng 2) |
| 🌐 Website chính thức: uefa.com | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Erling Håland (€220.00m) |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/UEFA_Nations_League | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/euro2024 |
| 🏟️ Thể thức: vòng bảng và vòng knockout |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
UEFA Nations League (UNL):
Số lượng đội tham dự: chia 55 đội tuyển UEFA thành 4 hạng (League A, B, C, D) dựa trên trình độ, thi đấu theo sân nhà-sân khách.
Phân hạng (Leagues):
League A, B, C: Chia thành các bảng 4 đội.
League D: Chia thành các bảng 3 hoặc 4 đội.
Vòng bảng: Các đội đá sân nhà và sân khách vòng tròn hai lượt tính điểm.
Vòng Knockout (League A): Đội nhất và nhì mỗi bảng ở League A sẽ vào tứ kết (đá 2 lượt). 4 đội thắng tứ kết giành quyền vào chung kết.
Lên hạng/Xuống hạng (Promotion/Relegation):
Xuống hạng: Đội xếp thứ tư ở League A và B xuống hạng thấp hơn. 2 đội xếp thứ tư có thứ hạng thấp nhất ở League C sẽ xuống hạng League D.
Lên hạng: 4 đội đứng đầu các bảng League B và C, và 2 đội đầu bảng League D sẽ tự động lên hạng.
Play-offs: Có các trận đấu play-off giữa các đội hạng trên và hạng dưới để quyết định việc lên/xuống hạng.
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội lên hạng: 3
Số đội xuống hạng: 2
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 54 đội bóng tham dự UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu 2026-2027
1. Thuỵ Điển | 15. Hy Lạp | 29. Na Uy | 43. Kazakhstan |
2. Azerbaijan | 16. Phần Lan | 30. Croatia | 44. Romania |
3. Iceland | 17. Đan Mạch | 31. Ukraine | 45. Israel |
4. Albania | 18. Bosnia and Herzegovina | 32. Belarus | 46. Macedonia |
5. Áo | 19. Síp | 33. Armenia | 47. Georgia |
6. Pháp | 20. Slovenia | 34. Đức | 48. Thổ Nhĩ Kỳ |
7. Slovakia | 21. Anh | 35. Bulgaria | 49. Cộng hòa Séc |
8. Malta | 22. Ireland | 36. Ba lan | 50. Wales |
9. Hà Lan | 23. Ý | 37. Scotland | 51. Latvia |
10. Bắc Ireland | 24. Estonia | 38. Bỉ | 52. Luxembourg |
11. Bồ Đào Nha | 25. Hungary | 39. Moldova | 53. San Marino |
12. Thuỵ Sĩ | 26. Đảo Faroe | 40. Andorra | 54. Serbia |
13. Tây Ban Nha | 27. Lithuania | 41. Liechtenstein | |
14. Montenegro | 28. Gibraltar | 42. Kosovo |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 07/10 | Thuỵ Sĩ | 3:0(1:0) | 8-3 | |
| 07/10 | Scotland | 1:2(1:0) | 1-4 | |
| 07/10 | Luxembourg | 0:2(0:2) | 5-4 | |
| 07/10 | Estonia | 0:0(0:0) | 3-7 | |
| 07/10 | Moldova | 0:4(0:2) | 8-3 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/11 | 00:00 | Armenia | vs | |
| 13/11 | 02:45 | Montenegro | vs | |
| 13/11 | 02:45 | San Marino | vs | |
| 13/11 | 02:45 | Albania | vs | |
| 14/11 | 00:00 | Moldova | vs | |
| 14/11 | 02:45 | Luxembourg | vs | |
| 14/11 | 02:45 | Bulgaria | vs | |
| 14/11 | 02:45 | Slovakia | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Martin Ødegaard (3 điểm), Michael Olise (3 điểm), Arda Guler (3 điểm) | Thẻ vàng: 445 | Trận nhiều bàn thắng nhất: San Marino vs Phần Lan (0-7) |
| Top vua phá lưới: Harry Kane (6 bàn), Lamine Yamal Nasraoui Ebana (4 bàn), Viktor Gyökeres (4 bàn) | Thẻ đỏ: 20 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Phần Lan (67.5 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Jude Bellingham (4 kiến tạo), Martin Ødegaard (4 kiến tạo), Daniel Olmo Carvajal (3 kiến tạo) | Phạt đền: 16 | Đội thắng nhiều nhất: Thuỵ Sĩ (4 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Matěj Radosta (1 bàn thua), Gregor Kobel (1 bàn thua), Martin Dúbravka (1 bàn thua) | Phản lưới: 6 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Thuỵ Điển (2 trận) |
| Top HLV: Jorge Fernando Pinheiro de Jesus - 4 điểm, Murat Yakin - 4 điểm, Luis De la Fuente Castillo - 4 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Bồ Đào Nha (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Latvia (2 trận) |
| Tổng bàn thắng: 256 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Đảo Faroe (4 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Pháp (2 trận) |
| TB bàn/trận: 2.5 | Chuỗi trận thua dài nhất: Serbia (4 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Na Uy (2 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 37% / 35% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Iceland (4 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Tây Ban Nha (1 lần) |
Thống kê kỷ lục UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu
Thống kê kỷ lục UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Bồ Đào Nha với 2 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- (Anh vs Đức)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Erling Haaland giữ kỷ lục với 19 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Bruno Fernandes với 6 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Erling Haaland, Aleksandar Mitrović với 2 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Viktor Gyökeres (mùa 2024) với 10 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Bernardo Silva (4 mùa giải) với 26 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Roberto Martínez với 1 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều bàn thắng nhất trong một mùa
- Thuỵ Điển (mùa 2018) với 10 bàn.
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Hy Lạp (mùa 2024) và Macedonia (mùa 2024) khi chỉ bị thủng 5 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Tây Ban Nha (mùa 2022) với 5 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu
1. UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 24-09-2026 đến 18-11-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Harry Kane hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 6 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Thuỵ Điển hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 10 điểm sau 4 trận.
4. Đương kim vô địch UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu là đội nào?
Bồ Đào Nha đang là đương kim vô địch sau khi thắng Tây Ban Nha với tỉ số 2 - 2 (penalty 5-3).
5. Trận đấu tiếp theo của UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng League C là cuộc đọ sức giữa Armenia vs Síp lúc Thứ Sáu 13/11/2026.


Thuỵ Điển
Hy Lạp
Na Uy
Kazakhstan
Azerbaijan
Phần Lan
Croatia
Romania
Iceland
Đan Mạch
Ukraine
Israel
Albania
Bosnia and Herzegovina
Belarus
Macedonia
Áo
Síp
Armenia
Georgia
Pháp
Slovenia
Đức
Thổ Nhĩ Kỳ
Slovakia
Anh
Bulgaria
Cộng hòa Séc
Malta
Ireland
Ba lan
Wales
Hà Lan
Ý
Scotland
Latvia
Bắc Ireland
Estonia
Bỉ
Luxembourg
Bồ Đào Nha
Hungary
Moldova
San Marino
Thuỵ Sĩ
Đảo Faroe
Andorra
Serbia
Tây Ban Nha
Lithuania
Liechtenstein
Montenegro
Gibraltar
Kosovo