Tổng quan về đội tuyển Türkiye
| Tên | Türkiye | Quốc gia | Thổ Nhĩ Kỳ | Turkey |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Türkiye | Thành phố | İstanbul |
| Sân vận động | Atatürk Olimpiyat Stadı - sức chứa 2.500 | Giải đấu | EURO – Giải vô địch bóng đá châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Vincenzo Montella |
| Năm thành lập | 1923 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Vincenzo Montella - Ý - 46 trận - 20 thắng - 9 hòa - 17 thua - tỉ lệ thắng 43.48%
Thủ môn
Uğurcan Çakır - số áo 1 - 23 trậnĐội 1
Altay Bayındır - số áo 12 - 25 trận
Muhammed Şengezer - số áo 23 - 10 trận
Hậu vệ
Zeki Çelik - số áo 2 - 24 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Merih Demiral - số áo 3 - 22 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Ozan Kabak - số áo 15 - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Emirhan Topçu - số áo 4 - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Abdülkerim Bardakcı - số áo 14 - 22 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Mustafa Eskihellaç - số áo 22 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Salih Özcan - số áo 5 - 20 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
İsmail Yüksek - số áo 16 - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ferdi Kadıoğlu - số áo 20 - 17 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bartuğ Elmaz - số áo 6 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Demir Ege Tıknaz - số áo 8 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Eren Elmalı - số áo 13 - 24 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Melih Kabasakal - số áo 17 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Kerem Aktürkoğlu - số áo 7 - 25 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo
Deniz Gül - số áo 9 - 19 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Oğuz Aydın - số áo 18 - 20 trận - 0 bàn - 3 kiến tạo
Yunus Akgün - số áo 19 - 19 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
İrfan Can Kahveci - số áo 10 - 23 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
İlhan Fakılı - số áo 11 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aral Şimşir - số áo 21 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Ý2 thẻ vàng | 3:1(1:0) | 3-9 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Bỉ4 thẻ vàng | 3:0(1:0) | 2-5 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Thổ Nhĩ Kỳ3 thẻ vàng | 1:4(0:3) | 6-2 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2024
Thống kê đội tuyển Türkiye mùa 2024 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 17 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 1 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 30 bàn, 15 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- Bàn thua
- 29 bàn, 15 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.76 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.71 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Barış Alper Yılmaz - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Arda Güler - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu
- Thành tích
- Hạng 4
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 5 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Barış Alper Yılmaz - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Oğuz Aydın - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
Giao hữu đội tuyển quốc tế
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Barış Alper Yılmaz - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Arda Güler - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục đội tuyển Türkiye
Thống kê kỷ lục đội tuyển Türkiye tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Türkiye
1. Türkiye thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Türkiye là đội tuyển quốc gia của Thổ Nhĩ Kỳ.
2. Türkiye đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Türkiye thi đấu tại EURO – Giải vô địch bóng đá châu Âu.
3. HLV hiện tại của Türkiye là ai?
Vincenzo Montella quốc tịch Ý hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Türkiye.
4. Sân nhà của Türkiye?
Atatürk Olimpiyat Stadı tại İstanbul Thổ Nhĩ Kỳ được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Türkiye.
