Tổng quan về đội tuyển Bosnia and Herzegovina
| Tên | Bosnia and Herzegovina | Quốc gia | Bosnia and Herzegovina | Bosnia and Herzegovina |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Bosnia and Herzegovina | Thành phố | Zenica |
| Sân vận động | Stadion Bilino Polje - sức chứa 15.292 | Giải đấu | World Cup – Giải vô địch bóng đá thế giới |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Sergej Barbarez |
| Năm thành lập | 1992 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Sergej Barbarez - Bosnia and Herzegovina - 32 trận - 11 thắng - 9 hòa - 12 thua - tỉ lệ thắng 34.38%
Thủ môn
Salko Hamzic - số áo 12 - 4 trận
Mladen Jurkas - số áo 1 - 9 trận
Martin Zlomislic - số áo 22 - 24 trậnĐội 1
Hậu vệ
Tarik Muharemović - số áo 4 - 22 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sead Kolasinac - số áo 5 - 21 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Nikola Katic - số áo 18 - 25 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nihad Mujakic - số áo 2 - 25 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Arjan Malic - số áo 3 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Zinedin Smajlović - số áo 7 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Stjepan Radeljic - số áo 21 - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Armin Gigovic - số áo 8 - 28 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ivan Basic - số áo 13 - 28 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Amar Memić - số áo 15 - 22 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Benjamin Tahirović - số áo 6 - 27 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Ivan Šunjić - số áo 14 - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ermin Mahmić - số áo 16 - 10 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ajdin Hasic - số áo 17 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Ermedin Demirovic - số áo 10 - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jovo Lukić - số áo 19 - 10 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Nail Omerovic - số áo 20 - 11 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Haris Tabakovic - số áo 23 - 18 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Samed Bazdar - số áo 9 - 21 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Esmir Bajraktarevic - số áo 11 - 24 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina3 thẻ vàng | 1:0(0:0) | 2-8 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Bosnia and Herzegovina | 1:1(0:0) | 4-0 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Romania | 2:4(1:3) | 4-3 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê đội tuyển Bosnia and Herzegovina mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 20 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 7 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 31 bàn, 13 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- Bàn thua
- 21 bàn, 7 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.55 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.05 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 45
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Haris Tabakovic - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ivan Basic - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 5 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 8 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Haris Tabakovic - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Esmir Bajraktarevic - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Giao hữu đội tuyển quốc tế
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Nikola Katic - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Amar Dedic - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Bosnia and Herzegovina
Thống kê kỷ lục đội tuyển Bosnia and Herzegovina tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Bosnia and Herzegovina
1. Bosnia and Herzegovina thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Bosnia and Herzegovina là đội tuyển quốc gia của Bosnia and Herzegovina.
2. Bosnia and Herzegovina đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Bosnia and Herzegovina thi đấu tại World Cup – Giải vô địch bóng đá thế giới.
3. HLV hiện tại của Bosnia and Herzegovina là ai?
Sergej Barbarez quốc tịch Bosnia and Herzegovina hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Bosnia and Herzegovina.
4. Sân nhà của Bosnia and Herzegovina?
Stadion Bilino Polje tại Zenica Bosnia and Herzegovina được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Bosnia and Herzegovina.
