Tổng quan về đội tuyển Lithuania
| Tên | Lithuania | Quốc gia | Lithuania | Lithuania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lithuania | Thành phố | S. Dariaus ir S. Gireno stadionas |
| Sân vận động | S. Dariaus ir S. Gireno stadionas - sức chứa 15.315 | Giải đấu | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Edgaras Jankauskas |
| Năm thành lập | 1922 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Edgaras Jankauskas - Lithuania - 55 trận - 7 thắng - 16 hòa - 32 thua - tỉ lệ thắng 12.73%
Thủ môn
Džiugas Bartkus - số áo 23 - 9 trận
Lukas Paukštė - số áo 1 - 2 trận
Tomas Švedkauskas - số áo 12 - 14 trậnĐội 1
Hậu vệ
Artemijus Tutyškinas - số áo 2 - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Edgaras Utkus - số áo 3 - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vilius Armalas - số áo 18 - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Kipras Kažukolovas - số áo 5 - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Deividas Malžinskas - số áo 17 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rokas Lekiatas - số áo 20 - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Justas Lasickas - số áo 13 - 22 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gvidas Gineitis - số áo 15 - 20 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Lukas Michelbrink - số áo 16 - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Adrian Lickūnas - số áo 21 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Modestas Vorobjovas - số áo 6 - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Domantas Šluta - số áo 8 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Artūr Dolžnikov - số áo 7 - 17 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vykintas Slivka - số áo 14 - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ignas Venckus - số áo 19 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Faustas Steponavičius - số áo 4 - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Manfredas Ruzgis - số áo 9 - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Armandas Kučys - số áo 10 - 12 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Eligijus Jankauskas - số áo 11 - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Motiejus Burba - số áo 22 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan4 thẻ vàng | 1:0(1:0) | 2-5 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Lithuania | 3:0(2:0) | 9-1 | Giao hữu đội tuyển quốc tế | ||
| Lithuania1 thẻ vàng | 1:1(1:1) | 0-2 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
Lịch thi đấu sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Lithuania | vs | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê đội tuyển Lithuania mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 14 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 4 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 14 bàn, 9 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 19 bàn, 11 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.36 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Armandas Kučys - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vilius Armalas - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-4-1
UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Artūr Dolžnikov - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Armandas Kučys - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Giao hữu đội tuyển quốc tế
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.67 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Justas Lasickas - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vilius Armalas - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-3
Thống kê kỷ lục đội tuyển Lithuania
Thống kê kỷ lục đội tuyển Lithuania tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 2 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Lithuania
1. Lithuania thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Lithuania là đội tuyển quốc gia của Lithuania.
2. Lithuania đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Lithuania thi đấu tại UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
3. HLV hiện tại của Lithuania là ai?
Edgaras Jankauskas quốc tịch Lithuania hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Lithuania.
4. Sân nhà của Lithuania?
S. Dariaus ir S. Gireno stadionas tại S. Dariaus ir S. Gireno stadionas Lithuania được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Lithuania.
