

Bảng xếp hạng giải UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu (Châu Âu) 2026-2027
- Số đội:
- 54
- Vòng đấu hiện tại:
- League C
Bảng 1
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | -2 | 5 | 1.75 | 0.5 | 10 | ||
2 | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | -5 | 3 | 2 | 1.25 | 7 | ||
3 | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | -5 | 1 | 1.5 | 1.25 | 6 | ||
4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | -11 | -9 | 0.5 | 2.75 | 0 |
Bảng 2
Bảng 3
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 | -5 | 7 | 3 | 1.25 | 12 | ||
2 | 4 | 3 | 0 | 1 | 14 | -3 | 11 | 3.5 | 0.75 | 9 | ||
3 | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | -14 | -10 | 1 | 3.5 | 3 | ||
4 | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | -10 | -8 | 0.5 | 2.5 | 0 |
Bảng 4
| Vị trí | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Ghi | Mất | HS | Ghi TB | Mất TB | Điểm | 5 Trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | -4 | 5 | 2.25 | 1 | 12 | ||
2 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | -7 | 0 | 1.75 | 1.75 | 6 | ||
3 | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | -8 | -2 | 1.5 | 2 | 3 | ||
4 | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | -5 | -3 | 0.5 | 1.25 | 3 |
Tranh vé vớt
Play-off xuống hạng
Xuống hạng