Tổng quan về đội tuyển Czech Republic
| Tên | Czech Republic | Quốc gia | Cộng hòa Séc | Czech Republic |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Czech Republic | Thành phố | Praha |
| Sân vận động | Epet Arena - sức chứa 16.000 | Giải đấu | EURO – Giải vô địch bóng đá châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Santiago Denia Sánchez |
| Năm thành lập | 1901 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Santiago Denia Sánchez - Tây Ban Nha - 8 trận - 1 thắng - 1 hòa - 6 thua - tỉ lệ thắng 12.50%
Thủ môn
Lukas Hornicek - số áo 16 - 13 trậnĐội 1
Hậu vệ
Vladimír Coufal - số áo 5 - 22 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Jiri Slama - số áo 7 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Martin Vitík - số áo 14 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Robin Hranac - số áo 4 - 20 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Alex Král - số áo 21 - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matej Kovar - số áo 1 - 27 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Ondřej Kričfaluši - số áo 2 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ondrej Zmrzly - số áo 3 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Daniel Vasulin - số áo 6 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Michal Sadílek - số áo 8 - 22 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Adam Hlozek - số áo 10 - 17 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Vaclav Sejk - số áo 11 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Martin Šubert - số áo 12 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Pavel Sulc - số áo 15 - 23 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Pavel Bucha - số áo 17 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Matej Radosta - số áo 18 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Roman Macek - số áo 19 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Michal Sacek - số áo 22 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Antonín Kinský - số áo 23 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Lukáš Ambros - số áo 13 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ondrej Lingr - số áo 20 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ryan Naderi - số áo 9 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Anh1 thẻ vàng | 3:0(2:0) | 6-2 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Tây Ban Nha1 thẻ vàng | 3:1(2:0) | 5-0 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Cộng hòa Séc1 thẻ đỏ | 0:2(0:0) | 1-6 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2024
Thống kê đội tuyển Czech Republic mùa 2024 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 19 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 2 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 30 bàn, 20 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 29 bàn, 14 bàn sân nhà và 15 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.58 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.53 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ladislav Krejci - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tomas Chory - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu
- Thành tích
- Hạng 4
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vladimír Coufal - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Adam Hlozek - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
Giao hữu đội tuyển quốc tế
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 5 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Patrik Schick - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- David Doudera - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Thống kê kỷ lục đội tuyển Czech Republic
Thống kê kỷ lục đội tuyển Czech Republic tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Czech Republic
1. Czech Republic thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Czech Republic là đội tuyển quốc gia của Cộng hòa Séc.
2. Czech Republic đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Czech Republic thi đấu tại EURO – Giải vô địch bóng đá châu Âu.
3. HLV hiện tại của Czech Republic là ai?
Santiago Denia Sánchez quốc tịch Tây Ban Nha hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Czech Republic.
4. Sân nhà của Czech Republic?
Epet Arena tại Praha Cộng hòa Séc được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Czech Republic.
