
Czech Republic
Thành phố: Praha
Năm thành lập: 1901
Sân vận động:Epet Arena
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

T. Chorý
Séc


J. Zelený
Séc


L. Červ
Séc

🥇 Top Goal

P. Schick
Séc


P. Šulc
Séc


T. Souček
Séc

⭐ Top MVP

J. Staněk
Séc


V. Černý
Séc


A. Karabec
Séc

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 12 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 9 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 2 trận |
| %Thắng (Win rate) | 75% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 26 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 13 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 55% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 74 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 185 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 9 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.739999771118164 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 3 trận | 4 trận | 1 trận | 7 trận | 8 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận |



















