Tổng quan về đội tuyển Serbia
| Tên | Serbia | Quốc gia | Serbia | Serbia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Serbia | Thành phố | Beograd |
| Sân vận động | Stadion Rajko Mitić - sức chứa 51.755 | Giải đấu | UEFA Nations League |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | Năm thành lập | 1919 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Filip Stanković - số áo 1 - 2 trậnĐội 1
Veljko Ilić - số áo 12 - 10 trận
Luka Lijeskic - số áo 23 - 3 trận
Hậu vệ
Ognjen Mimović - số áo 2 - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Petar Petrovic - số áo 3 - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nikola Simic - số áo 4 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mirko Milikic - số áo 13 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Adem Avdić - số áo 15 - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Strahinja Erakovic - số áo 16 - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kosta Nedeljkovic - số áo 17 - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Stefan Bukinac - số áo 25 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vukasin Djurdjevic - số áo 26 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Njegos Petrovic - số áo 5 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vanja Dragojevic - số áo 6 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Veljko Birmancevic - số áo 7 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dejan Zukic - số áo 8 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aleksandar Stanković - số áo 10 - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lazar Randjelovic - số áo 11 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrija Maksimovic - số áo 20 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vladimir Lucic - số áo 21 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vasilije Kostov - số áo 22 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Petar Stanic - số áo 24 - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Nikola Stulic - số áo 18 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mihailo Ivanović - số áo 19 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê đội tuyển Serbia tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 12 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 7 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 22 bàn, 8 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Aleksandar Mitrović - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Andrija Zivkovic - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Friendly International
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 12 bàn, 1 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Aleksandar Mitrović - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Aleksa Terzić - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục đội tuyển Serbia
Thống kê kỷ lục đội tuyển Serbia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Serbia
1. Serbia thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Serbia là đội tuyển quốc gia của Serbia.
2. Serbia đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Serbia thi đấu tại UEFA Nations League.
3. Sân nhà của Serbia?
Stadion Rajko Mitić tại Beograd Serbia được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Serbia.


























