Tổng quan về đội tuyển Serbia
| Tên | Serbia | Quốc gia | Serbia | Serbia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Serbia | Thành phố | Beograd |
| Sân vận động | Stadion Rajko Mitić - sức chứa 51.755 | Giải đấu | EURO – Giải vô địch bóng đá châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Veljko Paunovic |
| Năm thành lập | 1919 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Veljko Paunovic - Serbia - 14 trận - 3 thắng - 1 hòa - 10 thua - tỉ lệ thắng 21.43%
Thủ môn
Dragan Rosic - số áo 1 - 6 trận
Filip Stanković - số áo 12 - 6 trận
Vanja Milinković-Savić - số áo 23 - 9 trậnĐội 1
Hậu vệ
Kosta Nedeljkovic - số áo 2 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Srdjan Babic - số áo 15 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Strahinja Erakovic - số áo 16 - 26 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Stefan Gudelj - số áo 19 - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Strahinja Pavlović - số áo 3 - 24 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ognjen Mimović - số áo 4 - 10 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Nikola Simic - số áo 13 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aleksa Terzić - số áo 17 - 15 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Nemanja Maksimovic - số áo 5 - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nemanja Gudelj - số áo 6 - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Filip Kostic - số áo 11 - 19 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Aleksandar Stanković - số áo 7 - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vanja Dragojevic - số áo 20 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lazar Samardžić - số áo 21 - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Saša Lukić - số áo 22 - 21 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Luka Jović - số áo 8 - 25 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Dusan Tadic - số áo 10 - 11 trận - 0 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Andrija Zivkovic - số áo 14 - 23 trận - 1 bàn - 4 kiến tạo
Dejan Joveljić - số áo 9 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mihajlo Cvetkovic - số áo 18 - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Hà Lan1 thẻ vàng | 2:1(1:1) | 6-6 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Đức | 2:0(1:0) | 12-1 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Serbia1 thẻ vàng | 1:2(0:1) | 3-4 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2024
Thống kê đội tuyển Serbia mùa 2024 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 16 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 1 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 15 bàn, 9 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 30 bàn, 12 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.94 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.88 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Aleksandar Mitrović - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Andrija Zivkovic - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu
- Thành tích
- Hạng 4
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Andrija Zivkovic - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Dusan Tadic - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
Giao hữu đội tuyển quốc tế
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 12 bàn, 1 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Aleksandar Mitrović - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Aleksa Terzić - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục đội tuyển Serbia
Thống kê kỷ lục đội tuyển Serbia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Serbia
1. Serbia thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Serbia là đội tuyển quốc gia của Serbia.
2. Serbia đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Serbia thi đấu tại EURO – Giải vô địch bóng đá châu Âu.
3. HLV hiện tại của Serbia là ai?
Veljko Paunovic quốc tịch Serbia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Serbia.
4. Sân nhà của Serbia?
Stadion Rajko Mitić tại Beograd Serbia được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Serbia.
