Serbia

Serbia

[39]
Thành phố: Beograd
Năm thành lập: 1919
Sân vận động:Stadion Rajko Mitić
Phong độ:
Lose
Win
Lose
Win
Lose
🎯 Top Kiến tạo
A. Živković
A. Živković
SerbiaSerbia
3 kiến tạo
F. Kostić
F. Kostić
SerbiaSerbia
1 kiến tạo
A. Terzić
A. Terzić
SerbiaSerbia
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
A. Mitrović
A. Mitrović
SerbiaSerbia
5 bàn
D. Vlahović
D. Vlahović
SerbiaSerbia
2 bàn
A. Katai
A. Katai
SerbiaSerbia
1 bàn
Top MVP
N. Stojić
N. Stojić
SerbiaSerbia
7.349999904632568 trận
A. Katai
A. Katai
SerbiaSerbia
7.260000228881836 trận
D. Vlahović
D. Vlahović
SerbiaSerbia
7.25 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)12 trận
Thắng (Wins)5 trận
🤝Hòa (Draws)1 trận
Bại (Losses)6 trận
%Thắng (Win rate)42%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)12
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)22
🔢Hiệu số (GD)-10
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)50%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)48
🚀Tổng số cú sút (Shots)150
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)14
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.75
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
2 trận2 trận2 trận3 trận2 trận3 trận2 trận2 trận4 trận1 trận0 trận1 trận