Tổng quan về đội tuyển Latvia
| Tên | Latvia | Quốc gia | Latvia | Latvia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Latvia | Thành phố | Riga |
| Sân vận động | Stadions Skonto - sức chứa 8.087 | Giải đấu | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Paolo Nicolato |
| Năm thành lập | 1921 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Paolo Nicolato - Ý - 28 trận - 4 thắng - 10 hòa - 14 thua - tỉ lệ thắng 14.29%
Thủ môn
Rihards Matrevics - số áo 23 - 22 trậnĐội 1
Nils Purins - số áo 1 - 4 trận
Frenks Orols - số áo 12 - 20 trận
Hậu vệ
Oskars Vientiess - số áo 4 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Raivis Jurkovskis - số áo 13 - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrejs Ciganiks - số áo 14 - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Deniss Melniks - số áo 21 - 21 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Daniels Balodis - số áo 2 - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maksims Tonisevs - số áo 19 - 19 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Lukass Vapne - số áo 10 - 22 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Dmitrijs Zelenkovs - số áo 15 - 22 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Eduards Daskevics - số áo 7 - 20 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Markuss Strods - số áo 17 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Gļebs Žaleiko - số áo 3 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Danila Patijcuks - số áo 6 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Eduards Emsis - số áo 8 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kristers Cudars - số áo 16 - 3 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Albert Aleksanjan - số áo 18 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Aleksejs Saveljevs - số áo 22 - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Vladislavs Gutkovskis - số áo 9 - 21 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Oskars Rubenis - số áo 5 - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Roberts Uldrikis - số áo 20 - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Síp2 thẻ vàng | 2:1(0:0) | 7-3 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Latvia1 thẻ vàng | 1:2(0:1) | 5-2 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Latvia2 thẻ vàng | 0:0(0:0) | 4-11 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê đội tuyển Latvia mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 12 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 3 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 4 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 21 bàn, 11 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.58 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vladislavs Gutkovskis - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vladislavs Gutkovskis - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-4-1
UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu
- Thành tích
- Hạng 4
- Điểm số
- 1 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Eduards Daskevics - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vladislavs Gutkovskis - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
Giao hữu đội tuyển quốc tế
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Latvia
Thống kê kỷ lục đội tuyển Latvia tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Latvia
1. Latvia thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Latvia là đội tuyển quốc gia của Latvia.
2. Latvia đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Latvia thi đấu tại UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
3. HLV hiện tại của Latvia là ai?
Paolo Nicolato quốc tịch Ý hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Latvia.
4. Sân nhà của Latvia?
Stadions Skonto tại Riga Latvia được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Latvia.
