Tổng quan về đội tuyển Romania
| Tên | Romania | Quốc gia | Romania | Romania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Romania | Thành phố | Bucharest |
| Sân vận động | Arena Naţională - sức chứa 55.634 | Giải đấu | EURO – Giải vô địch bóng đá châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Gheorghe Hagi |
| Năm thành lập | 1909 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Gheorghe Hagi - Romania - 8 trận - 1 thắng - 1 hòa - 6 thua - tỉ lệ thắng 12.50%
Thủ môn
Otto Hindrich - số áo 12 - 6 trậnĐội 1
Ionuț Radu - số áo 1 - 10 trận
Valentin Cojocaru - số áo 16 - 4 trận
Hậu vệ
Andrei Rațiu - số áo 2 - 20 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Andrei Coubiș - số áo 4 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nicușor Bancu - số áo 11 - 17 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Matei Ilie - số áo 3 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lisav Naif Eissat - số áo 5 - 9 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Raul Opruț - số áo 15 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tony Strata - số áo 23 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Răzvan Marin - số áo 18 - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dennis Man - số áo 20 - 20 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vlad Dragomir - số áo 22 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tudor Băluță - số áo 6 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Darius Olaru - số áo 7 - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Alexandru Cicâldău - số áo 8 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Nicolae Stanciu - số áo 10 - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ianis Hagi - số áo 14 - 18 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Vladimir Screciu - số áo 17 - 14 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Cătălin Cîrjan - số áo 19 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Florin Tănase - số áo 9 - 15 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Valentin Mihăilă - số áo 13 - 17 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Olimpiu Moruțan - số áo 21 - 8 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Romania4 thẻ vàng | 0:1(0:1) | 5-4 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Ba lan2 thẻ vàng | 6:0(1:0) | 7-1 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Romania | 2:4(1:3) | 4-3 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2024
Thống kê đội tuyển Romania mùa 2024 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 16 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 2 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 25 bàn, 14 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- Bàn thua
- 28 bàn, 8 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.56 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Daniel Bîrligea - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ianis Hagi - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu
- Thành tích
- Hạng 4
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 13 bàn, 5 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Alexandru Cicâldău - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Andrei Rațiu - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
Giao hữu đội tuyển quốc tế
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Adrian Rus - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vladimir Screciu - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục đội tuyển Romania
Thống kê kỷ lục đội tuyển Romania tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Romania
1. Romania thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Romania là đội tuyển quốc gia của Romania.
2. Romania đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Romania thi đấu tại EURO – Giải vô địch bóng đá châu Âu.
3. HLV hiện tại của Romania là ai?
Gheorghe Hagi quốc tịch Romania hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Romania.
4. Sân nhà của Romania?
Arena Naţională tại Bucharest Romania được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Romania.
