Tổng quan về đội tuyển Romania
| Tên | Romania | Quốc gia | Romania | Romania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Romania | Thành phố | Bucharest |
| Sân vận động | Arena Naţională - sức chứa 55.634 | Giải đấu | UEFA Nations League |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | Năm thành lập | 1909 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Ștefan Târnovanu - số áo 1 - 18 trận
Otto Hindrich - số áo 12 - 2 trậnĐội 1
Marian Aioani - số áo 16 - 6 trận
Hậu vệ
Tony Strata - số áo 2 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mihai Popescu - số áo 3 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Adrian Rus - số áo 4 - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Matei Ilie - số áo 13 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrei Burcă - số áo 15 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lisav Naif Eissat - số áo 17 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrei Borza - số áo 20 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Deian Sorescu - số áo 23 - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrei Coubiș - số áo 24 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Tudor Băluță - số áo 6 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nicolae Stanciu - số áo 10 - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
David Matei - số áo 18 - 2 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Vlad Dragomir - số áo 22 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Cătălin Cîrjan - số áo 25 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Florinel Coman - số áo 7 - 7 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Darius Olaru - số áo 8 - 10 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Denis Drăguș - số áo 9 - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ștefan Baiaram - số áo 11 - 9 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Alexandru Dobre - số áo 14 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Louis Munteanu - số áo 19 - 5 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Olimpiu Moruțan - số áo 21 - 5 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê đội tuyển Romania tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 12 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 22 bàn, 12 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 15 bàn, 3 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.83 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Louis Munteanu - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Ianis Hagi - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Friendly International
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 1 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Adrian Rus - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vladimir Screciu - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục đội tuyển Romania
Thống kê kỷ lục đội tuyển Romania tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 12 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Romania
1. Romania thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Romania là đội tuyển quốc gia của Romania.
2. Romania đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Romania thi đấu tại UEFA Nations League.
3. Sân nhà của Romania?
Arena Naţională tại Bucharest Romania được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Romania.


























