Romania

Romania

[56]
Thành phố: Bucharest
Năm thành lập: 1909
Sân vận động:Arena Naţională
Phong độ:
Draw
Lose
Lose
Win
Lose
🎯 Top Kiến tạo
N. Bancu
N. Bancu
RomaniaRomania
2 kiến tạo
F. Tănase
F. Tănase
RomaniaRomania
1 kiến tạo
D. Man
D. Man
RomaniaRomania
1 kiến tạo
🥇 Top Goal
F. Tănase
F. Tănase
RomaniaRomania
2 bàn
I. Hagi
I. Hagi
RomaniaRomania
2 bàn
D. Man
D. Man
RomaniaRomania
2 bàn
Top MVP
Ș. Baiaram
Ș. Baiaram
RomaniaRomania
7.619999885559082 trận
D. Olaru
D. Olaru
RomaniaRomania
7.300000190734863 trận
H. Moldovan
H. Moldovan
RomaniaRomania
7.230000019073486 trận
Thành tíchGiá trị
🏟️Trận đấu (Total match)11 trận
Thắng (Wins)4 trận
🤝Hòa (Draws)2 trận
Bại (Losses)5 trận
%Thắng (Win rate)36%
👟Bàn thắng (Goals For - GF)20
🧤Bàn thua (Goals Against - GA)14
🔢Hiệu số (GD)+6
Hiệu suấtGiá trị
Kiểm soát bóng TB (Possession %)52%
🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target)48
🚀Tổng số cú sút (Shots)134
🧠xG (Expected Goals)0
🛡️xGA (Expected Goals Against)0
🟨Thẻ vàng (Yellow Card)19
🟥Thẻ đỏ (Red Card)1
Điểm trung bình mùa (Average Rating)6.599999904632568
Chuỗi thắngChuỗi không thuaChuỗi thuaChuỗi hòa
ThắngSân nhàSân kháchBất bạiSân nhàSân kháchThuaSân nhàSân kháchHòaSân nhàSân khách
1 trận2 trận1 trận3 trận2 trận2 trận1 trận1 trận2 trận1 trận0 trận1 trận