Tổng quan về đội tuyển Belarus
| Tên | Belarus | Quốc gia | Belarus | Belarus |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Belarus | Thành phố | Minsk |
| Sân vận động | Stadyen Dynama - sức chứa 10.169 | Giải đấu | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Viktor Goncharenko |
| Năm thành lập | 1989 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Viktor Goncharenko - Belarus - 10 trận - 5 thắng - 2 hòa - 3 thua - tỉ lệ thắng 50%
Thủ môn
Pavel Pavlyuchenko - số áo 1 - 22 trận
Andrey Kudravets - số áo 12 - 4 trận
Fedor Lapoukhov - số áo 21 - 23 trậnĐội 1
Hậu vệ
Kirill Pechenin - số áo 2 - 21 trận - 0 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Kirill Gomanov - số áo 13 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Zakhar Volkov - số áo 20 - 16 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ivan Tikhomirov - số áo 3 - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Vladislav Kalinin - số áo 5 - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Aleksandr Selyava - số áo 8 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maks Ebong - số áo 9 - 24 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Valeriy Gromyko - số áo 10 - 24 trận - 2 bàn - 5 kiến tạo
Evgeniy Yablonskiy - số áo 14 - 22 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Artem Kontsevoy - số áo 22 - 13 trận - 4 bàn - 1 kiến tạo
Valeriy Bocherov - số áo 4 - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Aleksandr Svirepa - số áo 6 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Artem Shumanskiy - số áo 7 - 11 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Daniil Galyata - số áo 15 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Anton Kovalev - số áo 16 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Evgeniy Malashevich - số áo 18 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Anton Lukashov - số áo 19 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Trofim Melnichenko - số áo 23 - 15 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
German Barkovskiy - số áo 11 - 20 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Vitaliy Lisakovich - số áo 17 - 11 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Belarus4 thẻ vàng | 1:0(1:0) | 1-5 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Belarus3 thẻ vàng | 4:0(0:0) | 6-4 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Phần Lan2 thẻ vàng | 0:0(0:0) | 8-2 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê đội tuyển Belarus mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 14 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 18 bàn, 11 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 23 bàn, 11 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.29 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.64 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 42
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Artem Kontsevoy - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Valeriy Gromyko - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 2 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 5 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Artem Kontsevoy - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Kirill Pechenin - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Giao hữu đội tuyển quốc tế
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 6 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Evgeniy Yablonskiy - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Valeriy Gromyko - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục đội tuyển Belarus
Thống kê kỷ lục đội tuyển Belarus tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Belarus
1. Belarus thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Belarus là đội tuyển quốc gia của Belarus.
2. Belarus đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Belarus thi đấu tại UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
3. HLV hiện tại của Belarus là ai?
Viktor Goncharenko quốc tịch Belarus hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Belarus.
4. Sân nhà của Belarus?
Stadyen Dynama tại Minsk Belarus được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Belarus.
