Tổng quan về đội tuyển Moldova
| Tên | Moldova | Quốc gia | Moldova | Moldova |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Moldova | Thành phố | Chişinău |
| Sân vận động | Stadionul Zimbru - sức chứa 1.500 | Giải đấu | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Lilian Popescu |
| Năm thành lập | 1990 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Lilian Popescu - Moldova - 16 trận - 1 thắng - 6 hòa - 9 thua - tỉ lệ thắng 6.25%
Thủ môn
Dumitru Celeadnic - số áo 12 - 15 trậnĐội 1
Emil Timbur - số áo 1 - 12 trận
Andriy Kozhukhar - số áo 23 - 18 trận
Hậu vệ
Oleg Reabciuk - số áo 2 - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vladyslav Baboglo - số áo 4 - 20 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mihail Gherasimencov - số áo 6 - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Iurie Iovu - số áo 18 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mihail Ștefan - số áo 3 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Catalin Cucos - số áo 5 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Daniel Dumbrăvanu - số áo 19 - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ioan-Calin Revenco - số áo 21 - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Cristian Dros - số áo 8 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sergiu Perciun - số áo 9 - 15 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Vladimir Fratea - số áo 14 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Vadim Rață - số áo 22 - 20 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nikita Motpan - số áo 7 - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dmytro Mandrychenko - số áo 10 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Victor Stina - số áo 11 - 18 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Serafim Cojocari - số áo 13 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ovidiu David - số áo 17 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Petru Popescu - số áo 15 - 8 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nicky Clescenco - số áo 20 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Danila Forov - số áo 16 - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Moldova2 thẻ vàng | 0:4(0:2) | 8-3 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Kazakhstan2 thẻ vàng | 1:2(0:1) | 11-4 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Moldova | 1:1(0:1) | 7-2 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê đội tuyển Moldova mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 16 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 4 hòa - 11 thua
- Bàn thắng
- 13 bàn, 5 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 48 bàn, 23 bàn sân nhà và 25 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.81 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Victor Bogaciuc - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sergiu Perciun - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-1-1
UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 5 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Petru Popescu - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sergiu Perciun - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
Giao hữu đội tuyển quốc tế
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Victor Bogaciuc - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Victor Stina - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Moldova
Thống kê kỷ lục đội tuyển Moldova tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Moldova
1. Moldova thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Moldova là đội tuyển quốc gia của Moldova.
2. Moldova đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Moldova thi đấu tại UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu.
3. HLV hiện tại của Moldova là ai?
Lilian Popescu quốc tịch Moldova hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Moldova.
4. Sân nhà của Moldova?
Stadionul Zimbru tại Chişinău Moldova được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Moldova.
