Tổng quan về đội tuyển Moldova
| Tên | Moldova | Quốc gia | Moldova | Moldova |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Moldova | Thành phố | Chişinău |
| Sân vận động | Stadionul Zimbru - sức chứa 1.500 | Giải đấu | UEFA Nations League |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | Năm thành lập | 1990 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Emil Timbur - số áo 1 - 8 trận
Dumitru Celeadnic - số áo 12 - 11 trậnĐội 1
Andriy Kozhukhar - số áo 23 - 14 trận
Hậu vệ
Leonard Saca - số áo 2 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mihail Ștefan - số áo 3 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vladyslav Baboglo - số áo 4 - 16 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Catalin Cucos - số áo 5 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mihail Gherasimencov - số áo 6 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ioan-Calin Revenco - số áo 14 - 9 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Stefan Bitca - số áo 7 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Teodor Lungu - số áo 8 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ștefan Bodișteanu - số áo 10 - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Victor Stina - số áo 13 - 14 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Danila Forov - số áo 16 - 8 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Victor Bogaciuc - số áo 18 - 12 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Dan Puscas - số áo 19 - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ovidiu David - số áo 20 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sergiu Perciun - số áo 21 - 12 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Victor Ciumasu - số áo 22 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Petru Popescu - số áo 9 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Virgiliu Postolachi - số áo 17 - 16 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Serghei Țurcan - số áo 24 - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê đội tuyển Moldova tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 12 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 3 hòa - 9 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 4 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- Bàn thua
- 40 bàn, 18 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.83 bàn / trận
- TB bàn thua
- 3.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Victor Bogaciuc - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Victor Stina - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 5-3-2
Friendly International
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Victor Bogaciuc - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Victor Stina - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Moldova
Thống kê kỷ lục đội tuyển Moldova tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Moldova
1. Moldova thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Moldova là đội tuyển quốc gia của Moldova.
2. Moldova đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Moldova thi đấu tại UEFA Nations League.
3. Sân nhà của Moldova?
Stadionul Zimbru tại Chişinău Moldova được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Moldova.


























