
Moldova
[159]Thành phố: Chişinău
Năm thành lập: 1990
Sân vận động:Stadionul Zimbru
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

V. Postolachi
Moldova


D. Forov
Moldova


I. Revenco
Moldova

🥇 Top Goal

I. Nicolăescu
Moldova


P. Popescu
Moldova


V. Stînă
Moldova

⭐ Top MVP

M. Caimacov
Moldova


V. Stînă
Moldova


V. Damaşcan
Moldova

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 10 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 0 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 9 trận |
| %Thắng (Win rate) | 0% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 7 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 37 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -30 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 37% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 34 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 88 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 17 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 2 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.380000114440918 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 0 trận | 0 trận | 0 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận | 5 trận | 5 trận | 2 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















