Tổng quan về đội tuyển Ukraine
| Tên | Ukraine | Quốc gia | Ukraine | Ukraine |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Ukraine | Thành phố | Kiev |
| Sân vận động | Olimpiyskiy National Sports Complex - sức chứa 34.915 | Giải đấu | EURO – Giải vô địch bóng đá châu Âu |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Andrea Maldera |
| Năm thành lập | 1991 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Andrea Maldera - Ý - 9 trận - 3 thắng - 1 hòa - 5 thua - tỉ lệ thắng 33.33%
Thủ môn
Anatoliy Trubin - số áo 12 - 25 trậnĐội 1
Georgiy Yermakov - số áo 1 - 6 trận
Dmytro Riznyk - số áo 23 - 20 trận
Hậu vệ
I. Krupskyi - số áo 2 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Eduard Sarapiy - số áo 3 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ilya Zabarnyi - số áo 13 - 25 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Taras Mykhavko - số áo 4 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Valeriy Bondar - số áo 5 - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Oleksandr Drambayev - số áo 14 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Oleksandr Nazarenko - số áo 8 - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Viktor Tsygankov - số áo 15 - 17 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Oleg Ocheretko - số áo 18 - 12 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Yegor Nazaryna - số áo 19 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maksym Khlan - số áo 20 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Volodymyr Brazhko - số áo 6 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Andriy Yarmolenko - số áo 7 - 11 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Matviy Ponomarenko - số áo 10 - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ivan Varfolomeev - số áo 16 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Oleksandr Pikhalyonok - số áo 17 - 9 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Vladyslav Veleten - số áo 21 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Roman Yaremchuk - số áo 9 - 20 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Vladyslav Vanat - số áo 11 - 16 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Igor Krasnopir - số áo 22 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Ukraine1 thẻ vàng | 1:2(0:0) | 5-4 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Ukraine3 thẻ vàng | 0:3(0:2) | 7-1 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu | ||
| Georgia2 thẻ vàng | 0:0(0:0) | 4-0 | UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2024
Thống kê đội tuyển Ukraine mùa 2024 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 7 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 19 bàn, 11 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.23 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.46 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Oleksiy Gutsulyak - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Viktor Tsygankov - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
UEFA Nations League – Giải vô địch các quốc gia châu Âu
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 5 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.25 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Roman Yaremchuk - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Oleksandr Pikhalyonok - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Giao hữu đội tuyển quốc tế
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Andriy Yarmolenko - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Viktor Tsygankov - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục đội tuyển Ukraine
Thống kê kỷ lục đội tuyển Ukraine tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Ukraine
1. Ukraine thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Ukraine là đội tuyển quốc gia của Ukraine.
2. Ukraine đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Ukraine thi đấu tại EURO – Giải vô địch bóng đá châu Âu.
3. HLV hiện tại của Ukraine là ai?
Andrea Maldera quốc tịch Ý hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Ukraine.
4. Sân nhà của Ukraine?
Olimpiyskiy National Sports Complex tại Kiev Ukraine được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Ukraine.
