
Ukraine
[32]Thành phố: Kiev
Năm thành lập: 1991
Sân vận động:Olimpiyskiy National Sports Complex
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

O. Hutsuliak
Ukraine


V. Tsygankov
Israel


O. Zubkov
Ukraine

🥇 Top Goal

O. Hutsuliak
Ukraine


R. Malinovskiy
Ukraine


O. Zubkov
Ukraine

⭐ Top MVP

V. Veleten
Ukraine


R. Malinovskiy
Ukraine


O. Zinchenko
Ukraine

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 9 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 5 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 1 trận |
| ❌Bại (Losses) | 3 trận |
| %Thắng (Win rate) | 56% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 14 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 14 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +0 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 46% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 42 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 103 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 19 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 0 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.630000114440918 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 2 trận | 2 trận | 1 trận | 4 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 1 trận | 1 trận | 1 trận | 0 trận | 1 trận |



















