
Luxembourg
[98]Thành phố: Luxembourg
Năm thành lập: 1908
Sân vận động:Stade Josy Barthel
Phong độ:









🎯 Top Kiến tạo

D. Sinani
Luxembourg

🥇 Top Goal

A. Dardari
Luxembourg

⭐ Top MVP

E. Dzogovic
Luxembourg


E. de Pina Duarte dos Santos
Luxembourg


V. Thill
Luxembourg

| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 7 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 0 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 0 trận |
| ❌Bại (Losses) | 7 trận |
| %Thắng (Win rate) | 0% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 1 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 14 |
| 🔢Hiệu số (GD) | -13 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 44% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 15 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 54 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 22 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.539999961853027 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 0 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận | 7 trận | 4 trận | 3 trận | 0 trận | 0 trận | 0 trận |



















