Tổng quan về đội tuyển Brazil
| Tên | Brazil | Quốc gia | Brazil | Brazil |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Brazil | Thành phố | Rio de Janeiro |
| Sân vận động | Estadio Jornalista Mário Filho - sức chứa 78.838 | Giải đấu | Friendly International |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | Năm thành lập | 1914 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Alisson - số áo 1 - 30 trậnĐội 1
Weverton - số áo 12 - 15 trận
Ederson - số áo 23 - 27 trận
Hậu vệ
Gabriel - số áo 3 - 9 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Marquinhos - số áo 4 - 30 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Danilo - số áo 13 - 22 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Douglas Santos - số áo 16 - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Alex Sandro - số áo 6 - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Bremer - số áo 14 - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Léo Pereira - số áo 15 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Roger Ibañez - số áo 24 - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Casemiro - số áo 5 - 27 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Bruno Guimarães - số áo 8 - 15 trận - 1 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Fabinho - số áo 17 - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Rayan - số áo 26 - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Éderson - số áo 2 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Danilo - số áo 18 - 9 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Gabriel Martinelli - số áo 22 - 15 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Vinicius Junior - số áo 7 - 18 trận - 6 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Matheus Cunha - số áo 9 - 13 trận - 4 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Neymar - số áo 10 - 25 trận - 10 bàn - 8 kiến tạo
Raphinha - số áo 11 - 11 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Endrick - số áo 19 - 9 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Luiz Henrique - số áo 21 - 13 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Igor Thiago - số áo 25 - 9 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê đội tuyển Brazil tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 27 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 14 thắng - 5 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 46 bàn, 37 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- Bàn thua
- 27 bàn, 15 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.70 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Vinicius Junior - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Bruno Guimarães - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 11 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Friendly International
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 12 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 6 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Igor Thiago - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vinicius Junior - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục đội tuyển Brazil
Thống kê kỷ lục đội tuyển Brazil tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 13 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 21 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Brazil
1. Brazil thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Brazil là đội tuyển quốc gia của Brazil.
2. Brazil đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Brazil thi đấu tại Friendly International.
3. Sân nhà của Brazil?
Estadio Jornalista Mário Filho tại Rio de Janeiro Brazil được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Brazil.

























