Tổng quan về đội tuyển Mauritania
| Tên | Mauritania | Quốc gia | Mauritania | Mauritania |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Mauritania | Thành phố | Nouakchott |
| Sân vận động | Stade Olympique de Nouakchott - sức chứa 5.000 | Giải đấu | Friendly International |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | Năm thành lập | 1961 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Mamadou Diop - số áo 30 - 8 trậnĐội 1
Hậu vệ
Aly Abeid - số áo 3 - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lamine Ba - số áo 5 - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ibrahima Keita - số áo 20 - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jordan Lefort - số áo 21 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Oumar Ngom - số áo 8 - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Maata Magassa - số áo 11 - 13 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Beyatt Lekoueiry - số áo 23 - 11 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Abdallahi Mahmoud - số áo 24 - 18 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Djeidi Gassama - số áo 29 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Souleymane Anne - số áo 12 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Idrissa Thiam - số áo 10 - 12 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê đội tuyển Mauritania tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 13 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 5 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 16 bàn, 5 bàn sân nhà và 11 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.54 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.23 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Idrissa Thiam - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sidi Yacoub - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Friendly International
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Idrissa Thiam - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sidi Yacoub - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục đội tuyển Mauritania
Thống kê kỷ lục đội tuyển Mauritania tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Mauritania
1. Mauritania thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Mauritania là đội tuyển quốc gia của Mauritania.
2. Mauritania đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Mauritania thi đấu tại Friendly International.
3. Sân nhà của Mauritania?
Stade Olympique de Nouakchott tại Nouakchott Mauritania được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Mauritania.























