Tổng quan về đội tuyển St. Vincent and the Grenadines
| Tên | St. Vincent and the Grenadines | Quốc gia | Saint Vincent and the Grenadines | Saint Vincent and the Grenadines |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | St. Vincent and the Grenadines | Thành phố | Kingstown |
| Sân vận động | Arnos Vale Ground - sức chứa 18.000 | Giải đấu | CONCACAF Nations League |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Michael Findlay |
| Năm thành lập | 1979 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Michael Findlay - Canada - 5 trận - 3 thắng - 0 hòa - 2 thua - tỉ lệ thắng 60%
Thủ môn
Garwin Davis - số áo 1 - 9 trận
Anthony Lewis - số áo 22 - 3 trận
Lemus Christopher - số áo 23 - 9 trậnĐội 1
Hậu vệ
Nigel Charles - số áo 5 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Cori Durrant-Barbour - số áo 12 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dimitri Thomas - số áo 16 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kirtney Franklyn - số áo 17 - 13 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tristan Marshall - số áo 19 - 12 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Joseph Barter - số áo 20 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Andrew Johnson - số áo 21 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Diel Spring - số áo 2 - 13 trận - 2 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ted Roberts - số áo 3 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Steven Pierre - số áo 4 - 12 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Micah Joseph - số áo 6 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Bishon Richards - số áo 7 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Azinho Solomon - số áo 11 - 9 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Malcolm Stewart - số áo 13 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Shemron Phillips - số áo 14 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Jordan Ragguette - số áo 15 - 4 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Java Audain - số áo 18 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Cornelius Stewart - số áo 9 - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Oalex Anderson - số áo 10 - 9 trận - 7 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| St. Vincent and the Grenadines2 thẻ vàng | 4:0(3:0) | 6-4 | CONCACAF Nations League | ||
| Sint Maarten | 2:4(0:3) | 6-5 | CONCACAF Nations League | ||
| Belize2 thẻ vàng | 0:1(0:1) | 2-4 | CONCACAF Nations League |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê đội tuyển St. Vincent and the Grenadines mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 9 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 6 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 23 bàn, 13 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 14 bàn, 4 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.56 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.56 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Oalex Anderson - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Diel Spring - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
CONCACAF Nations League
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 12 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 6 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Oalex Anderson - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Diel Spring - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Giao hữu đội tuyển quốc tế
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kirtney Franklyn - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục đội tuyển St. Vincent and the Grenadines
Thống kê kỷ lục đội tuyển St. Vincent and the Grenadines tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 30 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về St. Vincent and the Grenadines
1. St. Vincent and the Grenadines thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển St. Vincent and the Grenadines là đội tuyển quốc gia của Saint Vincent and the Grenadines.
2. St. Vincent and the Grenadines đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển St. Vincent and the Grenadines thi đấu tại CONCACAF Nations League.
3. HLV hiện tại của St. Vincent and the Grenadines là ai?
Michael Findlay quốc tịch Canada hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển St. Vincent and the Grenadines.
4. Sân nhà của St. Vincent and the Grenadines?
Arnos Vale Ground tại Kingstown North & Central America được sử dụng là sân nhà của đội tuyển St. Vincent and the Grenadines.
