Tổng quan về đội tuyển St. Vincent and the Grenadines
| Tên | St. Vincent and the Grenadines | Quốc gia | Saint Vincent and the Grenadines | Saint Vincent and the Grenadines |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | St. Vincent and the Grenadines | Thành phố | Kingstown |
| Sân vận động | Arnos Vale Ground - sức chứa 18.000 | Giải đấu | CONCACAF Nations League |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Ezra Hendrickson |
| Năm thành lập | 1979 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Ezra Hendrickson - Saint Vincent and the Grenadines - 8 trận - 1 thắng - 1 hòa - 6 thua - tỉ lệ thắng 12.50%
Thủ môn
Dondre Abraham - số áo 1 - 3 trậnĐội 1
Hậu vệ
Jamal Yorke - số áo 18 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nigel Charles - số áo 5 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tristan Marshall - số áo 19 - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jahvin Sutherland - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Diel Spring - số áo 16 - 9 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Addeen Charles - số áo 6 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Sherwyn Alexander - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kirtney Franklyn - số áo 14 - 9 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Steven Pierre - số áo 21 - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jequan Adams - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa hiện tại
Thống kê đội tuyển St. Vincent and the Grenadines tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 5 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 12 bàn, 7 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 3 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kirtney Franklyn - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Friendly International
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 3 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Kirtney Franklyn - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục đội tuyển St. Vincent and the Grenadines
Thống kê kỷ lục đội tuyển St. Vincent and the Grenadines tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 30 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về St. Vincent and the Grenadines
1. St. Vincent and the Grenadines thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển St. Vincent and the Grenadines là đội tuyển quốc gia của Saint Vincent and the Grenadines.
2. St. Vincent and the Grenadines đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển St. Vincent and the Grenadines thi đấu tại CONCACAF Nations League.
3. HLV hiện tại của St. Vincent and the Grenadines là ai?
Ezra Hendrickson quốc tịch Saint Vincent and the Grenadines hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển St. Vincent and the Grenadines.
4. Sân nhà của St. Vincent and the Grenadines?
Arnos Vale Ground tại Kingstown North & Central America được sử dụng là sân nhà của đội tuyển St. Vincent and the Grenadines.


























