Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: CONCACAF Nations League | 📅 Mùa hiện tại: 2026-2027 |
| 🏷️ Tên ngắn: CONCACAF NL (CONCACAF Nations League) | 🔄 Vòng hiện tại: Play-offs |
| 🏷️ Biệt danh: CNL; CONCACAF Nations League | 🗓️ Thời gian dự kiến: 23-09-2026 → 18-11-2026 |
| 📅 Năm thành lập: 2018 | 👑 Đương kim vô địch: Mexico |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Bắc, Trung Mỹ và Caribe | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Mỹ với 3 lần vô địch |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 41 đội / 106 trận / 16 vòng | 📉 Lên hạng / xuống hạng: Xuống hạng: 2 đội |
| 🌐 Website chính thức: concacaf.com | 📊 Cấp độ giải đấu: ĐTQG (hạng 2) |
| 📸 Instagram: https://www.instagram.com/concacaf | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Malik Tillman (€30.00m) |
| 🏟️ Thể thức: vòng bảng và vòng knockout | 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/CONCACAF_Nations_League |
Thể thức thi đấu (mùa 2026-2027)
CONCACAF Nations League là giải đấu cấp đội tuyển quốc gia do Liên đoàn bóng đá CONCACAF tổ chức, dành cho các đội tuyển thuộc Bắc Mỹ – Trung Mỹ – Caribe.
1. Cấu trúc tổng thể
- CONCACAF Nations League được chia thành 3 hạng đấu: League A (hạng cao nhất), League B, League C
- Tất cả các đội tuyển thành viên CONCACAF đều tham dự, được phân hạng dựa trên thành tích kỳ trước.
2. Thể thức từng hạng đấu
- League A: Gồm 12 đội tuyển mạnh nhất CONCACAF. Chia thành 2 giai đoạn:
- Giai đoạn vòng bảng: Chia thành 2 bảng, mỗi bảng 6 đội.
- Các đội thi đấu vòng tròn 1 lượt (sân nhà – sân khách chọn lọc). Mỗi đội đá 4 trận.
- Vòng chung kết (Finals): 2 đội đứng đầu mỗi bảng (tổng 4 đội) vào CONCACAF Nations League Finals.
- Thi đấu loại trực tiếp: Bán kết, Chung kết, Tranh hạng ba
- Đội vô địch Finals là nhà vô địch CONCACAF Nations League.
- Xuống hạng: 2 đội đứng cuối mỗi bảng (tổng 4 đội): xuống League B.
- League B: Gồm 16 đội tuyển. Chia thành 4 bảng, mỗi bảng 4 đội.
- Thi đấu vòng tròn 2 lượt (sân nhà – sân khách). Mỗi đội đá 6 trận.
- Đội nhất bảng: thăng hạng lên League A.
- Đội cuối bảng: xuống League C.
- League C: Gồm các đội tuyển còn lại (thường 20+ đội).
- Chia thành nhiều bảng nhỏ (3–4 đội/bảng). Thi đấu vòng tròn 2 lượt.
- Đội nhất bảng thăng hạng lên League B.
- 3.Cách tính điểm và xếp hạng
- 3 điểm, hòa 1 điểm, thua 0 điểm.
- Xếp hạng dựa trên: điểm → hiệu số → số bàn thắng → đối đầu trực tiếp.
Lên hạng / xuống hạng
Mùa hiện tại (2026-2027)
Số đội xuống hạng: 2
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 41 đội bóng tham dự CONCACAF Nations League 2026-2027
1. Puerto Rico | 12. Antigua and Barbuda | 23. Aruba | 34. Bonaire |
2. Mỹ | 13. St. Vincent and the Grenadines | 24. Turks and Caicos Islands | 35. Bermuda |
3. Canada | 14. Guyana | 25. French Guiana | 36. Dominica |
4. Honduras | 15. Curaçao | 26. Belize | 37. Grenada |
5. Mexico | 16. Montserrat | 27. Suriname | 38. Sint Maarten |
6. Guatemala | 17. Saint Martin | 28. Dominica | 39. Martinique |
7. Costa Rica | 18. Jamaica | 29. Đảo Cayman | 40. El Salvador |
8. Trinidad and Tobago | 19. Haiti | 30. British Virgin Islands | 41. Nicaragua |
9. Panama | 20. Saint Kitts and Nevis | 31. Anguilla | |
10. Cuba | 21. Saint Lucia | 32. Bahamas | |
11. Barbados | 22. US Virgin Islands | 33. Guadeloupe |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 07/10 | French Guiana | 1:0(0:0) | 6-2 | |
| 07/10 | Antigua and Barbuda | 3:2(2:1) | 5-4 | |
| 07/10 | St. Vincent and the Grenadines | 4:0(3:0) | 6-4 | |
| 07/10 | Saint Martin | 6:0(3:0) | 3-2 | |
| 07/10 | Montserrat | 4:1(2:0) | 0-2 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Lịch thi đấu các trận sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/11 | 02:00 | Barbados | vs | |
| 13/11 | 02:00 | Đảo Cayman | vs | |
| 13/11 | 02:00 | Aruba | vs | |
| 13/11 | 03:00 | Bonaire | vs | |
| 13/11 | 06:00 | Antigua and Barbuda | vs |
Xem đầy đủ Lịch thi đấu bóng đá hôm nay
Thống kê mùa giải 2026-2027
| Top MVP: Yunior Yuri Pérez Pérez (3 điểm), Thierry Mikael Gale (3 điểm), Tiquanny Williams (3 điểm) | Thẻ vàng: 288 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Guyana vs Dominica (8-1) |
| Top vua phá lưới: Tiquanny Williams (8 bàn), Axel Raga Rigobert (7 bàn) | Thẻ đỏ: 21 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Saint Martin (66 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Yanis Montantin (5 kiến tạo), Omari Glasgow (4 kiến tạo) | Phạt đền: 16 | Đội thắng nhiều nhất: Montserrat (4 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Samuel Harvey (1 bàn thua), Trent Carter-Rodgers (1 bàn thua), Sebastián Cutler de Jesús (1 bàn thua) | Phản lưới: 7 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: Aruba (2 trận) |
| Top HLV: Rajesh Joseph Latchoo - 3 điểm, Kent Hall - 3 điểm, Marco Bonofiglio - 3 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: St. Vincent and the Grenadines (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Trinidad and Tobago (2 trận) |
| Tổng bàn thắng: 250 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Saint Kitts and Nevis (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Saint Martin (2 trận) |
| TB bàn/trận: 3.4 | Chuỗi trận thua dài nhất: Sint Maarten (4 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: British Virgin Islands (2 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 45% / 43% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Montserrat (4 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Barbados (2 lần) |
Thống kê kỷ lục CONCACAF Nations League
Thống kê kỷ lục CONCACAF Nations League tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Mỹ với 3 lần vô địch.
Kỷ lục cầu thủ
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- Christian Pulisic với 8 kiến tạo.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Dorny Romero (mùa 2024) với 10 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Adalberto Carrasquilla (5 mùa giải) với 24 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Didier Deschamps với 1 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Mỹ (mùa 2022) khi chỉ bị thủng 5 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Mỹ (mùa 2022) với 2 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về CONCACAF Nations League
1. CONCACAF Nations League 2026-2027 diễn ra trong thời gian nào?
CONCACAF Nations League 2026-2027 dự kiến diễn ra từ 23-09-2026 đến 18-11-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
T. Williams hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 8 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Guatemala hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 7 điểm sau 4 trận.
4. Đương kim vô địch CONCACAF Nations League là đội nào?
Mexico đang là đương kim vô địch sau khi thắng Panama với tỉ số 4 - 2.
5. Trận đấu tiếp theo của CONCACAF Nations League diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng League B là cuộc đọ sức giữa Barbados vs Guadeloupe lúc Thứ Sáu 13/11/2026.


Puerto Rico
Antigua and Barbuda
Aruba
Bonaire
Mỹ
St. Vincent and the Grenadines
Turks and Caicos Islands
Bermuda
Canada
Guyana
French Guiana
Dominica
Honduras
Curaçao
Belize
Grenada
Mexico
Montserrat
Suriname
Sint Maarten
Guatemala
Saint Martin
Dominica
Martinique
Costa Rica
Jamaica
Đảo Cayman
El Salvador
Trinidad and Tobago
Haiti
British Virgin Islands
Nicaragua
Panama
Saint Kitts and Nevis
Anguilla
Cuba
Saint Lucia
Bahamas
Barbados
US Virgin Islands
Guadeloupe