Tổng quan về đội tuyển Turks and Caicos Islands
| Tên | Turks and Caicos Islands | Quốc gia | Turks and Caicos Islands | Turks and Caicos Islands |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Turks and Caicos Islands | Thành phố | Providenciales |
| Sân vận động | TCIFA National Stadium - sức chứa 500 | Giải đấu | CONCACAF Nations League |
| Loại đội | Đội tuyển quốc gia | HLV | Kemar Lawrence |
| Năm thành lập | 1996 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Kemar Lawrence - Jamaica - 12 trận - 3 thắng - 1 hòa - 8 thua - tỉ lệ thắng 25%
Thủ môn
Sebastian Turbyfield - số áo 1 - 7 trậnĐội 1
Samuel Harvey - số áo 13 - 4 trận
Edwin Alexander Garland - số áo 18 - 2 trận
Hậu vệ
Keniel Clervil - số áo 2 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Steven Sessegnon - số áo 3 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Anthony Stewart - số áo 4 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kyle Belizaire - số áo 5 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Christopher Louisy - số áo 6 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Mackenson Cadet - số áo 8 - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Junior Paul - số áo 11 - 6 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Schuyler Sean Selver - số áo 12 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jeff Beljour - số áo 14 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Sean Clare - số áo 15 - 4 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ledson Jerome - số áo 16 - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Mykerwens Varis - số áo 17 - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Wepsdel Saintilus - số áo 19 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
John Robertson - số áo 20 - 2 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Idelin Gardiner - số áo 22 - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Callum Park - số áo 23 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Billy Forbes - số áo 7 - 7 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Emmanuel Martin - số áo 9 - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Dom Hutchinson - số áo 10 - 4 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Rosmith Messieur - số áo 21 - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Montserrat2 thẻ vàng | 4:1(2:0) | 0-2 | CONCACAF Nations League | ||
| Turks and Caicos Islands | 3:0(1:0) | 7-4 | CONCACAF Nations League | ||
| British Virgin Islands2 thẻ vàng | 0:3(0:1) | 4-7 | CONCACAF Nations League |
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê đội tuyển Turks and Caicos Islands mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.17 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Billy Forbes - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Dom Hutchinson - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
CONCACAF Nations League
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 6 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 6 bàn, 2 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 4
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Billy Forbes - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Dom Hutchinson - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Giao hữu đội tuyển quốc tế
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục đội tuyển Turks and Caicos Islands
Thống kê kỷ lục đội tuyển Turks and Caicos Islands tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 3 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 1 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 1 trận
Câu hỏi thường gặp về Turks and Caicos Islands
1. Turks and Caicos Islands thuộc quốc gia nào?
Đội tuyển Turks and Caicos Islands là đội tuyển quốc gia của Turks and Caicos Islands.
2. Turks and Caicos Islands đang tham dự giải đấu nào?
Theo lịch thi đấu, đội tuyển Turks and Caicos Islands thi đấu tại CONCACAF Nations League.
3. HLV hiện tại của Turks and Caicos Islands là ai?
Kemar Lawrence quốc tịch Jamaica hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của đội tuyển Turks and Caicos Islands.
4. Sân nhà của Turks and Caicos Islands?
TCIFA National Stadium tại Providenciales Turks and Caicos Islands được sử dụng là sân nhà của đội tuyển Turks and Caicos Islands.
