loading

Bảng xếp hạng giải Vòng loại World Cup khu vực châu Âu (Quốc tế) 2026

Số đội:
54
Đội vô địch:
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Đức650116-3132.670.5
15
2
Slovakia64026-8-211.33
12
3
Bắc Ireland63037-611.171
9
4
Luxembourg60061-13-120.172.17
0
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Thuỵ Sĩ642014-2122.330.33
14
2
Kosovo63216-5110.83
11
3
Slovenia60423-8-50.51.33
4
4
Thuỵ Điển60244-12-80.672
2
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Scotland641110-641.671
13
2
Đan Mạch632116-792.671.17
11
3
Hy Lạp62139-901.51.5
7
4
Belarus60244-17-130.672.83
2
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Pháp651016-4122.670.67
16
2
Ukraine631210-11-11.671.83
10
3
Iceland621313-1122.171.83
7
4
Azerbaijan60153-16-130.52.67
1
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Tây Ban Nha651021-2193.50.33
16
2
Thổ Nhĩ Kỳ641117-1252.832
13
3
Georgia61057-15-81.172.5
3
4
Bulgaria61053-19-160.53.17
3
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Bồ Đào Nha641120-7133.331.17
13
2
Ireland63129-721.51.17
10
3
Hungary622211-1011.831.67
8
4
Armenia61053-19-160.53.17
3
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Hà Lan852123-4192.880.5
17
2
Ba lan852114-771.750.88
17
3
Phần Lan83148-14-611.75
10
4
Malta81254-15-110.51.88
5
5
Lithuania80356-15-90.751.88
3
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Áo861122-4182.750.5
19
2
Bosnia and Herzegovina852117-7102.130.88
17
3
Romania841319-1092.381.25
13
4
Síp822411-1101.381.38
8
5
San Marino80082-39-370.254.88
0
Bảng I
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Na Uy880037-5324.630.63
24
2
Ý860221-1292.631.5
18
3
Israel840419-20-12.382.5
12
4
Estonia81168-21-1312.63
4
5
Moldova80175-32-270.634
1
Bảng J
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Bỉ853029-7223.630.88
18
2
Wales851221-11102.631.38
16
3
Macedonia834113-1031.631.25
13
4
Kazakhstan82249-13-41.131.63
8
5
Liechtenstein80080-31-3103.88
0
Bảng K
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Anh8800220222.750
24
2
Albania84227-520.880.63
14
3
Serbia84139-10-11.131.25
13
4
Latvia81255-15-100.631.88
5
5
Andorra80173-16-130.382
1
Bảng L
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
Croatia871026-4223.250.5
22
2
Cộng hòa Séc851218-8102.251
16
3
Đảo Faroe 840411-921.381.13
12
4
Montenegro83058-17-912.13
9
5
Gibraltar80083-28-250.383.5
0
Vòng chung kết
Tranh vé vớt