loading
WC Qualification Europe (Quốc tế)

Bảng xếp hạng giải WC Qualification Europe (Quốc tế) 2026

Số đội:
54
Vòng đấu hiện tại:
Play-offs Chung kết
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
650116-3132.670.5
15
2
64026-8-211.33
12
3
63037-611.171
9
4
60061-13-120.172.17
0
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
642014-2122.330.33
14
2
63216-5110.83
11
3
60423-8-50.51.33
4
4
60244-12-80.672
2
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
641110-641.671
13
2
632116-792.671.17
11
3
62139-901.51.5
7
4
60244-17-130.672.83
2
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
651016-4122.670.67
16
2
631210-11-11.671.83
10
3
621313-1122.171.83
7
4
60153-16-130.52.67
1
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
651021-2193.50.33
16
2
641117-1252.832
13
3
61057-15-81.172.5
3
4
61053-19-160.53.17
3
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
641120-7133.331.17
13
2
63129-721.51.17
10
3
622211-1011.831.67
8
4
61053-19-160.53.17
3
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
852123-4192.880.5
17
2
852114-771.750.88
17
3
83148-14-611.75
10
4
81254-15-110.51.88
5
5
80356-15-90.751.88
3
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
861122-4182.750.5
19
2
852117-7102.130.88
17
3
841319-1092.381.25
13
4
822411-1101.381.38
8
5
80082-39-370.254.88
0
Bảng I
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
880037-5324.630.63
24
2
860221-1292.631.5
18
3
840419-20-12.382.5
12
4
81168-21-1312.63
4
5
80175-32-270.634
1
Bảng J
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
853029-7223.630.88
18
2
851221-11102.631.38
16
3
834113-1031.631.25
13
4
82249-13-41.131.63
8
5
80080-31-3103.88
0
Bảng K
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
8800220222.750
24
2
84227-520.880.63
14
3
84139-10-11.131.25
13
4
81255-15-100.631.88
5
5
80173-16-130.382
1
Bảng L
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
871026-4223.250.5
22
2
851218-8102.251
16
3
840411-921.381.13
12
4
83058-17-912.13
9
5
80083-28-250.383.5
0
Vòng chung kết
Tranh vé vớt