Tổng quan giải đấu
| 🏆 Tên chính thức: Vòng loại World Cup khu vực châu Âu | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
| 🏷️ Tên ngắn: EURO WC (Vòng loại World Cup khu vực châu Âu) | 🔄 Vòng hiện tại: Play-offs CK |
| 🏷️ Biệt danh: UEFA WCQ; Vòng loại World Cup châu Âu | 🗓️ Thời gian dự kiến: 21-03-2025 → 01-04-2026 |
| 📅 Năm thành lập: 1933 | 📊 Cấp độ giải đấu: ĐTQG (hạng 1) |
| ⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá châu Âu | ⭐ Cầu thủ đắt giá nhất: Erling Håland (€220.00m) |
| 🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 54 đội / 204 trận / 11 vòng | 🌐 Website chính thức: uefa.com |
| 🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Vòng_loại_Giải_vô_địch_bóng_đá_thế_giới_khu_vực_châu_Âu | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/euro2024 |
| 🏟️ Thể thức: gồm 2 giai đoạn: vòng bảng và vòng knockout (playoff) |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Thể thức mới nhất Vòng loại WC Châu Âu
1. Số suất của châu Âu
- 16 suất dự World Cup 2026 (tăng so với các kỳ trước).
2. Vòng bảng
- 54 đội tuyển châu Âu tham dự.
- Chia thành 12 bảng đấu: 6 bảng gồm 4 đội, 6 bảng gồm 5 đội
- Các đội thi đấu vòng tròn hai lượt tính điểm (sân nhà – sân khách).
- Cách tính điểm: Thắng: 3 điểm, hòa: 1 điểm, thua: 0 điểm
- 12 đội nhất bảng giành vé trực tiếp dự World Cup.
3. Vòng play-off
- Gồm 16 đội, bao gồm: 12 đội nhì bảng vòng loại, 4 đội có thành tích tốt nhất tại UEFA Nations League nhưng không giành vé trực tiếp hay vé play-off từ vòng loại. 16 đội chia thành 4 nhánh play-off, mỗi nhánh 4 đội.
- Mỗi nhánh đá: Bán kết 1 trận, Chung kết 1 trận
- 4 đội thắng play-off giành 4 vé World Cup còn lại.
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Xem đầy đủBảng xếp hạng bóng đá mới nhấtcác giải
Danh sách 54 đội bóng tham dự Vòng loại World Cup khu vực châu Âu 2026
1. Tây Ban Nha | 15. Thuỵ Điển | 29. Bắc Ireland | 43. Estonia |
2. Pháp | 16. Ukraine | 30. Albania | 44. Síp |
3. Anh | 17. Ba lan | 31. Macedonia | 45. Đảo Faroe |
4. Bồ Đào Nha | 18. Hungary | 32. Iceland | 46. Azerbaijan |
5. Bỉ | 19. Wales | 33. Georgia | 47. Latvia |
6. Hà Lan | 20. Hy Lạp | 34. Phần Lan | 48. Lithuania |
7. Thuỵ Sĩ | 21. Scotland | 35. Kosovo | 49. Moldova |
8. Đức | 22. Serbia | 36. Israel | 50. Malta |
9. Croatia | 23. Slovakia | 37. Montenegro | 51. Andorra |
10. Ý | 24. Cộng hòa Séc | 38. Bulgaria | 52. Gibraltar |
11. Na Uy | 25. Slovenia | 39. Belarus | 53. Liechtenstein |
12. Đan Mạch | 26. Ireland | 40. Luxembourg | 54. San Marino |
13. Áo | 27. Bosnia and Herzegovina | 41. Armenia | |
14. Thổ Nhĩ Kỳ | 28. Romania | 42. Kazakhstan |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc |
|---|---|---|---|---|
| 01/04 | Cộng hòa Séc | 1:1(1:0) | 7-4 | |
| 01/04 | Kosovo | 0:1(0:0) | 3-2 | |
| 01/04 | Thuỵ Điển | 3:2(2:1) | 2-9 | |
| 01/04 | Bosnia and Herzegovina | 1:1(0:1) | 10-4 | |
| 27/03 | Ý | 2:0(0:0) | 12-3 |
Xem đầy đủ Kết quả bóng đá hôm nay
Thống kê kỷ lục Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
Thống kê kỷ lục Vòng loại World Cup khu vực châu Âu tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
1. Vòng loại World Cup khu vực châu Âu 2026 diễn ra trong thời gian nào?
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu 2026 dự kiến diễn ra từ 21-03-2025 đến 01-04-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.


Tây Ban Nha
Thuỵ Điển
Bắc Ireland
Estonia
Pháp
Ukraine
Albania
Síp
Anh
Ba lan
Macedonia
Đảo Faroe
Bồ Đào Nha
Hungary
Iceland
Azerbaijan
Bỉ
Wales
Georgia
Latvia
Hà Lan
Hy Lạp
Phần Lan
Lithuania
Thuỵ Sĩ
Scotland
Kosovo
Moldova
Đức
Serbia
Israel
Malta
Croatia
Slovakia
Montenegro
Andorra
Ý
Cộng hòa Séc
Bulgaria
Gibraltar
Na Uy
Slovenia
Belarus
Liechtenstein
Đan Mạch
Ireland
Luxembourg
San Marino
Áo
Bosnia and Herzegovina
Armenia
Thổ Nhĩ Kỳ
Romania
Kazakhstan