GIẢI ĐẤU
12
GIẢI ĐẤU

Asteras Tripolis

Thuộc giải đấu: VĐQG Hy Lạp

Thành phố: Châu Âu

Năm thành lập: 1930

Huấn luyện viên: Milan Rastavac

Sân vận động: Stadio Theodoros Kolokotronis

Thời gian
Chủ
FT / HT
Khách
Góc
HDP
Tài Xỉu
Dữ liệu

23/02

0-0

23/02

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

AEK Athens

AEK Athens

0 : 0

0 : 0

AEK Athens

AEK Athens

0-0

15/02

0-0

15/02

OFI

OFI

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

0 : 0

0 : 0

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

0-0

09/02

0-0

09/02

Olympiakos Piraeus

Olympiakos Piraeus

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

0 : 0

0 : 0

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

0-0

03/02

0-0

03/02

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

Lamia

Lamia

0 : 0

0 : 0

Lamia

Lamia

0-0

0.77 -0.75 -0.91

25/01

0-0

25/01

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

Kallithea

Kallithea

0 : 0

0 : 0

Kallithea

Kallithea

0-0

0.94 -0.5 0.92

0.92 2.25 0.85

0.92 2.25 0.85

19/01

2-5

19/01

Levadiakos

Levadiakos

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

1 : 2

1 : 0

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

2-5

0.83 +0 0.96

0.79 1.75 0.89

0.79 1.75 0.89

13/01

4-4

13/01

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

Panaitolikos

Panaitolikos

2 : 0

0 : 0

Panaitolikos

Panaitolikos

4-4

0.80 -0.5 -0.95

0.77 2.0 0.96

0.77 2.0 0.96

08/01

5-7

08/01

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

Panionios

Panionios

2 : 0

0 : 0

Panionios

Panionios

5-7

0.82 -1.0 -0.98

0.85 2.25 0.93

0.85 2.25 0.93

05/01

4-11

05/01

Atromitos

Atromitos

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

0 : 1

0 : 0

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

4-11

-0.98 -0.5 0.82

0.96 2.0 0.91

0.96 2.0 0.91

23/12

1-3

23/12

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis

Aris

Aris

2 : 1

0 : 1

Aris

Aris

1-3

1.00 +0 0.80

0.98 2.25 0.76

0.98 2.25 0.76

Tên Trận Ghi bàn Hỗ trợ Thẻ vàng Thẻ đỏ Tuổi Vị trí

11

Tiền đạo

146 18 12 13 1 Tiền đạo

7

Tiền đạo

74 7 9 8 0 Tiền đạo

19

Hậu vệ

138 3 3 24 2 Hậu vệ

29

Hậu vệ

150 2 13 18 0 Hậu vệ

69

Tiền vệ

66 2 1 9 2 Tiền vệ

2

Hậu vệ

134 1 0 10 1 Hậu vệ

77

Nikos Zouglis Tiền đạo

57 0 3 4 0 22 Tiền đạo

3

Diamantis Houhoumis Hậu vệ

52 0 1 4 0 31 Hậu vệ

1

Thủ môn

141 2 0 6 0 Thủ môn

33

Fotis Sgouris Thủ môn

23 0 0 0 0 23 Thủ môn