loading

Bảng xếp hạng giải Vòng loại EURO (Châu Âu) 2024

Số đội:
53
Đội vô địch:
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
870125-5203.130.63
21
2
852117-892.131
17
3
832314-1221.751.5
11
4
822412-18-61.52.25
8
5
80083-28-250.383.5
0
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
871029-3263.630.38
22
2
860217-7102.130.88
18
3
841314-861.751
13
4
82069-10-11.131.25
6
5
80080-41-4105.13
0
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
862022-4182.750.5
20
2
842216-9721.13
14
3
842211-831.381
14
4
822410-20-101.252.5
8
5
80082-20-180.252.5
0
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
852114-771.750.88
17
2
851213-491.630.5
16
3
833210-1001.251.25
12
4
82249-11-21.131.38
8
5
81075-19-140.632.38
3
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
843112-481.50.5
15
2
843112-661.50.75
15
3
832310-1001.251.25
11
4
82427-10-30.881.25
10
5
80262-13-110.251.63
2
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
862022-4182.750.5
20
2
861117-7102.130.88
19
3
831414-1221.751.5
10
4
82157-17-100.882.13
7
5
80172-22-200.252.75
1
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
853016-7920.88
18
2
842215-961.881.13
14
3
83239-11-21.131.38
11
4
81348-14-611.75
6
5
80447-14-70.881.75
4
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
1071220-91120.9
22
2
1071219-1091.91
22
3
1060418-1081.81
18
4
1060416-1241.61.2
18
5
103079-13-40.91.3
9
6
1000103-31-280.33.1
0
Bảng I
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
1064016-5111.60.5
22
2
1045122-11112.21.1
17
3
1043311-1101.11.1
15
4
103349-14-50.91.4
12
5
1025310-10011
11
6
100283-20-170.32
2
Bảng J
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
10100036-2343.60.2
30
2
1071217-891.70.8
22
3
1052313-19-61.31.9
17
4
1031617-1611.71.6
10
5
103079-20-110.92
9
6
1000101-28-270.12.8
0
Vòng chung kết