Tổng quan giải đấu
🏆 Tên chính thức: Copa Libertadores | 📅 Mùa hiện tại: 2026 |
🏷️ Tên ngắn: CON CLA (Copa Libertadores – Cúp C1 Nam Mỹ) | 🔄 Vòng hiện tại: Tứ kết |
🏷️ Biệt danh: Libertadores; Cúp C1 Nam Mỹ | 🗓️ Thời gian dự kiến: 04-02-2026 → 28-11-2026 |
📅 Năm thành lập: 1960 | 👑 Đương kim vô địch: Flamengo |
⚽ Liên đoàn: Liên đoàn bóng đá Nam Mỹ | 🥇 CLB Vô địch nhiều nhất: Independiente với 7 lần vô địch |
🔢 Số đội / trận đấu / vòng: 47 đội / 155 trận / 6 vòng | 📊 Cấp độ giải đấu: CLB (hạng 2) |
🌐 Website chính thức: conmebollibertadores.com | ✈️ Suất dự cúp châu lục: Copa Sudamericana – Cúp C2 Nam Mỹ: 1 suất |
🌐 Wikipedia: https://vi.wikipedia.org/wiki/Copa_Libertadores | 📸 Instagram: https://www.instagram.com/libertadores |
🏟️ Thể thức: bao gồm các giai đoạn: vòng loại (3 vòng), vòng bảng và vòng loại knockout |
Thể thức thi đấu (mùa 2026)
Copa Libertadores là giải đấu cao nhất cấp CLB của Nam Mỹ, do CONMEBOL tổ chức, tương đương UEFA Champions League tại châu Âu. Đây là giải đấu mang tính biểu tượng, giàu lịch sử và cảm xúc bậc nhất của bóng đá thế giới.
1. Các vòng sơ loại (Qualifying rounds)
- Tổng cộng 47 CLB tham dự mỗi mùa.
- Gồm 3 vòng sơ loại.
- Thi đấu theo thể thức loại trực tiếp 2 lượt (đi – về). Các đội vượt qua vòng sơ loại sẽ giành vé vào vòng bảng. 4 đội mạnh nhất từ vòng sơ loại góp mặt ở vòng bảng.
2. Vòng bảng
- 32 đội, chia thành 8 bảng, mỗi bảng 4 đội.
- Thi đấu vòng tròn 2 lượt tính điểm (sân nhà – sân khách). Mỗi đội đá 6 trận.
- Cách tính điểm: thắng 3 – hòa 1 – thua 0.
- Xếp hạng theo: điểm → hiệu số → bàn thắng → đối đầu → fair-play.
- Hai đội đứng đầu mỗi bảng (tổng 16 đội) vào vòng Knockout.
- Đội xếp thứ 3 mỗi bảng sẽ xuống chơi Copa Sudamericana.
3. Vòng Knockout
- Bao gồm toàn bộ: Vòng 1/8 → Tứ kết → Bán kết → Chung kết.
- Vòng 1/8, tứ kết, bán kết: Thi đấu 2 lượt (đi – về).
- Chung kết: 1 trận duy nhất trên sân trung lập do CONMEBOL chỉ định.
- Nếu hòa: Áp dụng hiệp phụ, sau đó luân lưu 11m nếu cần.
Suất dự Cup châu lục
Nếu bạn cần "đọc nhanh để hiểu BXH": vào tab BXH để xem cột Pts, GD, GF/GA, Form và so sánh trực tiếp các đội.
Danh sách 47 đội bóng tham dự Copa Libertadores 2026
1. ![]() | 13. ![]() | 25. ![]() | 37. ![]() |
2. ![]() | 14. ![]() | 26. ![]() | 38. ![]() |
3. ![]() | 15. ![]() | 27. ![]() | 39. ![]() |
4. ![]() | 16. ![]() | 28. ![]() | 40. ![]() |
5. ![]() | 17. ![]() | 29. ![]() | 41. ![]() |
6. ![]() | 18. ![]() | 30. ![]() | 42. ![]() |
7. ![]() | 19. ![]() | 31. ![]() | 43. ![]() |
8. ![]() | 20. ![]() | 32. ![]() | 44. ![]() |
9. ![]() | 21. ![]() | 33. ![]() | 45. ![]() |
10. ![]() | 22. ![]() | 34. ![]() | 46. ![]() |
11. ![]() | 23. ![]() | 35. ![]() | 47. ![]() |
12. ![]() | 24. ![]() | 36. ![]() |
Các đội được sắp xếp theo vị trí hiện tại trên bảng xếp hạng (nếu có). Mỗi đội đều có trang hồ sơ riêng với lịch thi đấu, kết quả, đội hình, cầu thủ, huấn luyện viên và thống kê mùa giải được cập nhật liên tục.
Kết quả gần đây
Lịch thi đấu các trận sắp tới
Thống kê vòng Vòng 1/8
| Cầu thủ xuất sắc nhất: Guido Marcelo Carrillo (7.9 điểm) | Phạt góc: 164 | Đội ghi nhiều bàn nhất: Estudiantes, Independiente del Valle (4 bàn) |
| Vua ghi bàn: Guido Marcelo Carrillo (2 bàn) | TB góc/trận: 10.0 | Đội giữ sạch lưới: Palmeiras, Coquimbo Unido, Platense, Estudiantes, Independiente del Valle, Independiente Rivadavia, Rosario Central, LDU Quito, Mirassol, Fluminense |
| Vua kiến tạo: Pedro Guilherme Abreu dos Santos (2 kiến tạo) | Thẻ vàng: 68 | Đội phạt góc nhiều nhất: Rosario Central (20 quả) |
| Bàn thắng: 25 | Thẻ đỏ: 4 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Independiente del Valle vs Deportes Tolima (3-1) |
| TB bàn/trận: 1.0 | Phạt đền: 1 | Đội tạo nhiều cú sút nhất: Flamengo (39 cú sút) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 25% / 31% | Phản lưới: 1 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Fluminense (63 % kiểm soát bóng) |
Đội hình tiêu biểu vòng Vòng 1/8
⚽ 4-2-3-1👤 11 cầu thủ
HLV tiêu biểu:
Joaquín Papa Monestier (Independiente del Valle)
Đội hình tiêu biểu được Keolive lựa chọn dựa trên sơ đồ chiến thuật, đánh giá HLV trên các tiêu chí rating, đóng góp vào bàn thắng, kiến tạo và ảnh hưởng trong các trận đấu của vòng đấu.
Thống kê mùa giải 2026
| Top MVP: Adrián Estacio Peña (9.2 điểm), Andy Gabriel Vidal Chihuán (8.1 điểm), Leonardo Cecilio Fernández López (8.1 điểm) | Thẻ vàng: 704 | Trận nhiều bàn thắng nhất: Universidad Católica vs Juventud (3-4) |
| Top vua phá lưới: Alex Adrián Arce Barrios (9 bàn), Carlos Gabriel González Espínola (8 bàn), Bruno Henrique Pinto (5 bàn) | Thẻ đỏ: 48 | Đội kiểm soát bóng tốt nhất: Bahia (68 % kiểm soát bóng) |
| Top kiến tạo: Matías Fernández (5 kiến tạo), Rodrigo Garro (5 kiến tạo), J. López (4 kiến tạo) | Phạt đền: 26 | Đội thắng nhiều nhất: Flamengo (7 trận) |
| Top thủ môn xuất sắc: Weibmar Banny Asprilla Mena (1 bàn thua), Guillermo Vizcarra Bruckner (1 bàn thua), Diego Valdivia (1 bàn thua) | Phản lưới: 6 | Đội thắng sân nhà nhiều nhất: LDU Quito, Flamengo, Sporting Cristal, Deportes Tolima, Independiente del Valle (4 trận) |
| Top HLV: José Leonardo Nunes Alves Sousa Jardim - 6 điểm, Joaquín Papa Monestier - 6 điểm, Abel Fernando Moreira Ferreira - 5 điểm | Chuỗi trận thắng dài nhất: Independiente del Valle, Sporting Cristal, Rosario Central (4 trận) | Đội thua sân nhà nhiều nhất: Barcelona Guayaquil (4 trận) |
| Tổng bàn thắng: 311 | Chuỗi trận hòa dài nhất: Estudiantes, Deportivo La Guaira, Independiente Medellín, Cruzeiro, Peñarol, 2 de Mayo, Corinthians, Universitario (2 trận) | Đội thắng sân khách nhiều nhất: Universidad Católica, Independiente Rivadavia, Platense, Flamengo (3 trận) |
| TB bàn/trận: 2.0 | Chuỗi trận thua dài nhất: Libertad (6 trận) | Đội thua sân khách nhiều nhất: Deportes Tolima (5 trận) |
| Tỉ lệ thắng sân nhà/sân khách: 47% / 28% | Chuỗi trận không thua dài nhất: Flamengo (9 trận) | Đội lội ngược dòng tốt nhất: Coquimbo Unido, Juventud, O'Higgins, Deportes Tolima, Sporting Cristal, Independiente Rivadavia, Independiente del Valle, Universitario (1 lần) |
Thống kê kỷ lục Copa Libertadores
Thống kê kỷ lục Copa Libertadores tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử giải đấu, từ thành tích của các CLB, cầu thủ và huấn luyện viên đến kỷ lục trong một mùa giải và các chuỗi thành tích dài nhất. Dữ liệu được tổng hợp từ lịch sử thi đấu và các mùa giải đã được ghi nhận.
Kỷ lục danh hiệu và CLB
- Vô địch nhiều nhất
- Independiente với 7 lần vô địch.
- Derby / Siêu kinh điển
- Superclásico (Boca Juniors vs River Plate)
Kỷ lục cầu thủ
- Ghi bàn nhiều nhất lịch sử
- Alberto Spencer giữ kỷ lục với 54 bàn thắng.
- Kiến tạo nhiều nhất lịch sử
- De Arrascaeta với 21 kiến tạo.
- Nhiều lần giành danh hiệu Vua phá lưới nhất
- Fernando Morena với 3 lần đoạt giải.
- Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa
- Daniel Onega (mùa 1966) với 17 bàn.
- Thi đấu nhiều trận nhất
- Ever Hugo Almeida (18 mùa giải) với 113 trận ra sân.
Kỷ lục huấn luyện viên
- Vô địch nhiều nhất
- Carlos Bianchi với 4 lần vô địch.
Kỷ lục trong một mùa giải
- Nhiều trận giữ sạch lưới nhất trong một mùa
- Atlético Nacional (mùa 2016) khi chỉ bị thủng 9 bàn.
- Ít bàn thua nhất trong một mùa
- Flamengo (mùa 2022) với 8 bàn thua.
Muốn xem dữ liệu chi tiết: chuyển sang tab Thống kê và tab Kỷ Lục (kèm lọc theo mùa).
Câu hỏi thường gặp về Copa Libertadores
1. Copa Libertadores 2026 diễn ra trong thời gian nào?
Copa Libertadores 2026 dự kiến diễn ra từ 04-02-2026 đến 28-11-2026. Thời gian có thể thay đổi theo lịch thi đấu chính thức của ban tổ chức.
2. Ai đang dẫn đầu danh sách ghi bàn mùa này?
Álex Arce hiện dẫn đầu danh sách ghi bàn với 9 bàn thắng.
3. Đội nào đang dẫn đầu bảng xếp hạng hiện tại?
Corinthians hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 11 điểm sau 6 trận.
4. Đương kim vô địch Copa Libertadores là đội nào?
Flamengo đang là đương kim vô địch sau khi thắng Palmeiras với tỉ số 1 - 0.
5. Trận đấu tiếp theo của Copa Libertadores diễn ra khi nào?
Theo lịch thi đấu Keolive, trận đấu sớm nhất vòng Tứ kết là cuộc đọ sức giữa Platense vs Fluminense lúc Thứ Tư 16/09/2026.














































































