Tổng quan về CLB Carabobo
| Tên | Carabobo | Quốc gia | Venezuela | Venezuela |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Carabobo | Thành phố | Valencia |
| Sân vận động | Estadio Polideportivo Misael Delgado - sức chứa 12.000 | Giải đấu | VĐQG Venezuela |
| Loại đội | CLB | HLV | Daniel Farías Acosta |
| Năm thành lập | 1997 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Daniel Farías Acosta - Venezuela - 64 trận - 30 thắng - 19 hòa - 15 thua - tỉ lệ thắng 46.88%
Thủ môn
Miguel Silva - số áo 1 - Venezuela - 12 trậnĐội 1
Keiber Roa - số áo 12 - Venezuela - 36 trận
Hậu vệ
Marcel Guaramato - số áo 2 - Venezuela - 84 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Jean Fuentes - số áo 3 - Venezuela - 49 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Leonardo Aponte - số áo 4 - Venezuela - 73 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Juan Camilo Pérez - số áo 8 - Venezuela - 74 trận - 2 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Franyer Oliveros - số áo 17 - Venezuela - 56 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Alexander González - số áo 21 - Venezuela - 36 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Ezequiel Neira - số áo 32 - Argentina - 63 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Edson Castillo - số áo 5 - Venezuela - 38 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Abraham Bahachille - số áo 6 - Venezuela - 51 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Yohandry Orozco - số áo 10 - Venezuela - 58 trận - 5 bàn - 13 kiến tạo
Darwin Machís - số áo 11 - Venezuela - 12 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Joshuan Berríos - số áo 14 - Colombia - 82 trận - 6 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Maurice Cova - số áo 15 - Venezuela - 39 trận - 1 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Franner López - số áo 16 - Venezuela - 76 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Dimas Meza - số áo 23 - Venezuela - 42 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Matías Núñez - số áo 26 - Argentina - 75 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Sebastián Mendoza - số áo 30 - Venezuela - 65 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Bryan Castillo - số áo 9 - Venezuela - 6 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Loureins Martínez - số áo 19 - Venezuela - 38 trận - 8 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Exon Arzú - số áo 20 - Honduras - 11 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Eric Ramírez - số áo 24 - Venezuela - 22 trận - 10 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
| Ngày | Thời gian | Chủ | Đối đầu | Khách | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Carabobo | vs | VĐQG Venezuela |
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Carabobo mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 42 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 19 thắng - 12 hòa - 11 thua
- Bàn thắng
- 59 bàn, 31 bàn sân nhà và 28 bàn sân khách
- Bàn thua
- 36 bàn, 11 bàn sân nhà và 25 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.86 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 105
- Thẻ đỏ
- 8
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Eric Ramírez - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Yohandry Orozco - 12 lần
- Thành tích sân nhà
- 13 thắng - 6 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 6 hòa - 9 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Copa Sudamericana – Cúp C2 Nam Mỹ
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 9 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Edson Tortolero - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Yohandry Orozco - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-4-2-1
Copa Libertadores – Cúp C1 Nam Mỹ
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 1 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Edson Castillo - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Eric Ramírez - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-5-2
VĐQG Venezuela
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 19 điểm
- Tổng số trận
- 32 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 14 thắng - 12 hòa - 6 thua
- Bàn thắng
- 48 bàn, 26 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- Bàn thua
- 28 bàn, 8 bàn sân nhà và 20 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.88 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Loureins Martínez - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Yohandry Orozco - 11 lần
- Thành tích sân nhà
- 10 thắng - 6 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 6 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Carabobo
Thống kê kỷ lục CLB Carabobo tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 1
- VĐQG Venezuela
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Venezuela - 2024
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 17 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 2 trận
Câu hỏi thường gặp về Carabobo
1. Carabobo thuộc quốc gia nào?
Carabobo là CLB thuộc Venezuela.
2. Carabobo đang tham dự giải đấu nào?
Carabobo hiện thi đấu tại VĐQG Venezuela mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Carabobo là ai?
Daniel Farías Acosta quốc tịch Venezuela hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Carabobo.
4. Sân nhà của Carabobo?
Estadio Polideportivo Misael Delgado tại Valencia Venezuela được sử dụng là sân nhà của CLB Carabobo.
