loading
Copa Libertadores (Nam Mỹ)

Bảng xếp hạng giải Copa Libertadores (Nam Mỹ) 2026

Số đội:
47
Vòng đấu hiện tại:
Vòng 1/8
Bảng A
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
641111-291.830.33
13
2
62316-5110.83
9
3
62136-8-211.33
7
4
60154-12-80.672
1
Bảng B
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
63128-621.331
10
2
62227-611.171
8
3
62227-9-21.171.5
8
4
61325-6-10.831
6
Bảng C
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
651015-692.51
16
2
62227-701.171.17
8
3
61236-8-211.33
5
4
60336-13-712.17
3
Bảng D
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
64118-441.330.67
13
2
63218-351.330.5
11
3
62136-5110.83
7
4
61052-12-100.332
3
Bảng E
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
63218-441.330.67
11
2
63128-711.331.17
10
3
62226-7-111.17
8
4
60334-8-40.671.33
3
Bảng F
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
64116-2410.33
13
2
632110-551.670.83
11
3
62046-9-311.5
6
4
61145-11-60.831.83
4
Bảng G
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
64028-531.330.83
12
2
64027-431.170.67
12
3
63033-7-40.51.17
9
4
61057-9-21.171.5
3
Bảng H
Vị tríĐộiTrậnThắngHòaThuaGhiMấtHSGhi TBMất TBĐiểm5 Trận gần nhất
1
64119-181.50.17
13
2
641111-651.831
13
3
63037-11-41.171.83
9
4
60064-13-90.672.17
0
Vòng 1/8
CONMEBOL Sudamericana