Tổng quan về CLB Deportes Tolima
| Tên | Deportes Tolima | Quốc gia | Colombia | Colombia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Deportes Tolima | Thành phố | Ibagué |
| Sân vận động | Estadio Manuel Murillo Toro - sức chứa 28.100 | Giải đấu | VĐQG Colombia |
| Loại đội | CLB | HLV | Brayner de Alba |
| Năm thành lập | 1954 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Brayner de Alba - Colombia - 5 trận - 0 thắng - 2 hòa - 3 thua - tỉ lệ thắng 0%
Thủ môn
Neto Volpi - số áo 1 - Brazil - 99 trậnĐội 1
Miguel Ortega - số áo 13 - Mexico - 18 trận
Hậu vệ
Anderson Angulo - số áo 2 - Colombia - 187 trận - 6 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Homer Martínez - số áo 14 - Colombia - 16 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Shean Barbosa - số áo 30 - Colombia - 41 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jherson Mosquera - số áo 33 - Colombia - 35 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Brayan Rovira - số áo 80 - Colombia - 145 trận - 9 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Juan Mera - số áo 5 - Colombia - 84 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Ever Valencia - số áo 8 - Colombia - 78 trận - 7 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Junior Hernández - số áo 20 - Colombia - 248 trận - 11 bàn - 13 kiến tạoĐội 1
Sebastián Guzmán - số áo 32 - Colombia - 63 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Victor Reyes - số áo 16 - Colombia - 37 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Sergio Aguayo - số áo 15 - Mỹ - 11 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Luis Sandoval - số áo 9 - Colombia - 34 trận - 10 bàn - 7 kiến tạo
Jader Valencia - số áo 11 - Colombia - 32 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Adrián Parra - số áo 24 - Colombia - 94 trận - 18 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Edwar López - số áo 28 - Colombia - 39 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Neifer Sánchez - số áo 29 - Colombia - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Deportes Tolima mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 51 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 21 thắng - 14 hòa - 16 thua
- Bàn thắng
- 62 bàn, 39 bàn sân nhà và 23 bàn sân khách
- Bàn thua
- 52 bàn, 18 bàn sân nhà và 34 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.22 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.02 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 123
- Thẻ đỏ
- 17
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Luis Sandoval - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Luis Sandoval - 7 lần
- Thành tích sân nhà
- 16 thắng - 6 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 8 hòa - 12 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Copa Libertadores – Cúp C1 Nam Mỹ
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 8 điểm
- Tổng số trận
- 12 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 8 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 12 bàn, 2 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.92 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Luis Sandoval - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Brayan Rovira - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 4 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 4 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
VĐQG Colombia
- Thành tích
- Hạng 6
- Điểm số
- 31 điểm
- Tổng số trận
- 37 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 15 thắng - 12 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 48 bàn, 29 bàn sân nhà và 19 bàn sân khách
- Bàn thua
- 37 bàn, 15 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.30 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 14
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Luis Sandoval - 8 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Adrián Parra - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 11 thắng - 5 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 7 hòa - 7 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Colombia
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ever Valencia - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Luis Sandoval - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Deportes Tolima
Thống kê kỷ lục CLB Deportes Tolima tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 2
- VĐQG Colombia
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Colombia - 2025
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 8 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 14 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Deportes Tolima
1. Deportes Tolima thuộc quốc gia nào?
Deportes Tolima là CLB thuộc Colombia.
2. Deportes Tolima đang tham dự giải đấu nào?
Deportes Tolima hiện thi đấu tại VĐQG Colombia mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Deportes Tolima là ai?
Brayner de Alba quốc tịch Colombia hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Deportes Tolima.
4. Sân nhà của Deportes Tolima?
Estadio Manuel Murillo Toro tại Ibagué Colombia được sử dụng là sân nhà của CLB Deportes Tolima.
