Tổng quan về CLB Independiente Medellín
| Tên | Independiente Medellín | Quốc gia | Colombia | Colombia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Independiente Medellín | Thành phố | Medellín |
| Sân vận động | Estadio Atanasio Girardot - sức chứa 44.739 | Giải đấu | Liga BetPlay |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1913 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Salvador Ichazo - số áo 1 - Uruguay - 38 trận
Eder Chaux - số áo 25 - Colombia - 137 trậnĐội 1
Hậu vệ
Kevin Mantilla - số áo 4 - Colombia - 39 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Jhan Mena - số áo 13 - Colombia - 14 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alfonso Simarra - số áo 19 - Colombia - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Esneyder Mena - số áo 26 - Colombia - 74 trận - 0 bàn - 5 kiến tạo
Joaquín Varela - số áo 5 - Uruguay - 36 trận - 4 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Hayen Palacios - số áo 30 - Colombia - 35 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Luis Escorcia - số áo 39 - Colombia - 42 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Didier Moreno - số áo 6 - Colombia - 37 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Yony González - số áo 11 - Colombia - 29 trận - 3 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
John Montaño - số áo 20 - Colombia - 55 trận - 10 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Agustín Martegani - số áo 21 - Argentina - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Baldomero Perlaza - số áo 14 - Colombia - 117 trận - 11 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Halam Loboa - số áo 16 - Colombia - 60 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Diego Moreno - số áo 31 - Colombia - 133 trận - 19 bàn - 9 kiến tạo
Keiner David Klinger Vasquez - số áo 34 - Colombia - 8 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Jeison Medina - số áo 9 - Colombia - 9 trận - 1 bàn - 3 kiến tạo
Juan Fernando Quintero - số áo 8 - Colombia - 3 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Carlos Lucumí - số áo 32 - Colombia - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Independiente Medellín mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 41 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 18 thắng - 11 hòa - 12 thua
- Bàn thắng
- 56 bàn, 30 bàn sân nhà và 26 bàn sân khách
- Bàn thua
- 47 bàn, 22 bàn sân nhà và 25 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.37 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.15 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 109
- Thẻ đỏ
- 11
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- John Montaño - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Yony González - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 11 thắng - 5 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 7 thắng - 6 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Copa Sudamericana
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 2 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- John Montaño - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Yony González - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Copa Libertadores
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 10 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 4 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 11 bàn, 2 bàn sân nhà và 9 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.10 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.10 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 1
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Francisco Fydriszewski - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Francisco Fydriszewski - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
Liga BetPlay
- Thành tích
- Hạng 11
- Điểm số
- 26 điểm
- Tổng số trận
- 25 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 5 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 38 bàn, 21 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- Bàn thua
- 30 bàn, 17 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.52 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.20 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 10
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- John Montaño - 6 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Frank Fabra - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 3 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Copa Betplay
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 8 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 5 bàn, 3 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 1 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Frank Fabra - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Yony González - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Independiente Medellín
Thống kê kỷ lục CLB Independiente Medellín tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Independiente Medellín
1. Independiente Medellín thuộc quốc gia nào?
Independiente Medellín là CLB thuộc Colombia.
2. Independiente Medellín đang tham dự giải đấu nào?
Independiente Medellín hiện thi đấu tại Liga BetPlay mùa 2026.
3. Sân nhà của Independiente Medellín?
Estadio Atanasio Girardot tại Medellín Colombia được sử dụng là sân nhà của CLB Independiente Medellín.


























