Tổng quan về CLB Nacional
| Tên | Nacional | Quốc gia | Uruguay | Uruguay |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Nacional | Thành phố | Montevideo |
| Sân vận động | Estadio Gran Parque Central - sức chứa 37.000 | Giải đấu | VĐQG Uruguay |
| Loại đội | CLB | HLV | Daniel Carreño |
| Năm thành lập | 1899 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Daniel Carreño - Uruguay - 15 trận - 10 thắng - 3 hòa - 2 thua - tỉ lệ thắng 66.67%
Thủ môn
Alexis Martín Arias - số áo 22 - Argentina - 17 trậnĐội 1
Juan Bianchi - số áo 40 - Uruguay - 12 trận
Hậu vệ
Agustín Rogel - số áo 2 - Uruguay - 34 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nicolás Rodríguez - số áo 7 - Uruguay - 92 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Emiliano Ancheta - số áo 13 - Uruguay - 78 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tomás Viera - số áo 32 - Uruguay - 33 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Luciano Boggio - số áo 6 - Uruguay - 87 trận - 3 bàn - 2 kiến tạo
Santiago Silva - số áo 8 - Uruguay - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Agustín Dos Santos - số áo 10 - Uruguay - 48 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Alejandro Martínez - số áo 14 - Argentina - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tomás Verón Lupi - số áo 27 - Argentina - 38 trận - 4 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Rodrigo Martínez - số áo 31 - Uruguay - 28 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Bruno Zuculini - số áo 36 - Argentina - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Juan García - số áo 56 - Uruguay - 18 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Maximiliano Silvera - số áo 11 - Uruguay - 32 trận - 7 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
P. Núñez - số áo 18 - Uruguay - 27 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Rubén Botta - số áo 20 - Argentina - 13 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Tiziano Correa - số áo 29 - Tây Ban Nha - 17 trận - 5 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Nacional mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 45 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 24 thắng - 7 hòa - 14 thua
- Bàn thắng
- 65 bàn, 34 bàn sân nhà và 31 bàn sân khách
- Bàn thua
- 53 bàn, 19 bàn sân nhà và 34 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.44 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.18 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 102
- Thẻ đỏ
- 15
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Maxi Gómez - 19 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Álex Vázquez - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 13 thắng - 4 hòa - 6 thua
- Thành tích sân khách
- 11 thắng - 3 hòa - 8 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Copa Libertadores – Cúp C1 Nam Mỹ
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 8 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 4 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 1 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.17 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 12
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Maxi Gómez - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nicolás López - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 3-1-4-2
Copa Sudamericana – Cúp C2 Nam Mỹ
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Gastón Martirena - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Tomás Verón Lupi - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-3-2
VĐQG Uruguay
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 22 điểm
- Tổng số trận
- 32 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 17 thắng - 4 hòa - 11 thua
- Bàn thắng
- 48 bàn, 26 bàn sân nhà và 22 bàn sân khách
- Bàn thua
- 38 bàn, 15 bàn sân nhà và 23 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.19 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 7
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Maxi Gómez - 15 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Álex Vázquez - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 9 thắng - 2 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 8 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Uruguay
- Thành tích
- Hạng 1
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Tiziano Correa - 3 bàn
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Nacional
Thống kê kỷ lục CLB Nacional tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 3
- VĐQG Uruguay
- 3 lần
- Danh hiệu gần nhất
- VĐQG Uruguay - 2025
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 9 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Nacional
1. Nacional thuộc quốc gia nào?
Nacional là CLB thuộc Uruguay.
2. Nacional đang tham dự giải đấu nào?
Nacional hiện thi đấu tại VĐQG Uruguay mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Nacional là ai?
Daniel Carreño quốc tịch Uruguay hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Nacional.
4. Sân nhà của Nacional?
Estadio Gran Parque Central tại Montevideo Uruguay được sử dụng là sân nhà của CLB Nacional.
