Tổng quan về CLB Boca Juniors
| Tên | Boca Juniors | Quốc gia | Argentina | Argentina |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Boca Juniors | Thành phố | Buenos Aires |
| Sân vận động | Estadio Alberto José Armando - sức chứa 54.000 | Giải đấu | Liga Profesional de Fútbol |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1905 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Álvaro Montero - số áo 1 - Colombia - 12 trậnĐội 1
Leandro Brey - số áo 12 - Argentina - 111 trận
Hậu vệ
Lautaro Di Lollo - số áo 2 - Argentina - 107 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lautaro Blanco - số áo 3 - Argentina - 106 trận - 3 bàn - 11 kiến tạoĐội 1
Dylan Gorosito - số áo 24 - Argentina - 19 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Marco Pellegrino - số áo 26 - Argentina - 58 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Nicolás Figal - số áo 4 - Argentina - 117 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo
Leandro Lozano - số áo 17 - Uruguay - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Facundo Ezequiel Herrera - số áo 42 - Argentina - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matías Satas - số áo 46 - Argentina - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Leandro Paredes - số áo 5 - Argentina - 50 trận - 5 bàn - 9 kiến tạoĐội 1
Camilo Rey Domenech - số áo 23 - Argentina - 30 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Santiago Ascacíbar - số áo 25 - Argentina - 33 trận - 8 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Tomás Belmonte - số áo 8 - Argentina - 79 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Williams Alarcón - số áo 15 - Chile - 73 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Kevin Zenón - số áo 21 - Argentina - 90 trận - 6 bàn - 2 kiến tạo
Tiền đạo
Miguel Merentiel - số áo 16 - Uruguay - 138 trận - 38 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Leonel Flores - số áo 19 - Argentina - 17 trận - 2 bàn - 1 kiến tạo
Sebastián Villa - số áo 22 - Colombia - 48 trận - 3 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Carlos Palacios - số áo 7 - Chile - 46 trận - 3 bàn - 4 kiến tạo
Ángel Romero - số áo 11 - Paraguay - 31 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Enner Valencia - số áo 13 - Ecuador - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Alan Velasco - số áo 20 - Argentina - 64 trận - 6 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Boca Juniors mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 40 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 21 thắng - 12 hòa - 7 thua
- Bàn thắng
- 51 bàn, 25 bàn sân nhà và 26 bàn sân khách
- Bàn thua
- 26 bàn, 9 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.27 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.65 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Miguel Merentiel - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lautaro Blanco - 6 lần
- Thành tích sân nhà
- 11 thắng - 8 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 10 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Copa Libertadores
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Ander Herrera - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lautaro Blanco - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-3-2
Copa Sudamericana
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 4 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 1 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Santiago Ascacíbar - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sebastián Villa - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Liga Profesional de Fútbol
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 30 điểm
- Tổng số trận
- 24 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 10 thắng - 10 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 30 bàn, 12 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- Bàn thua
- 18 bàn, 5 bàn sân nhà và 13 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.25 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.75 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Miguel Merentiel - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Leandro Paredes - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 6 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 4 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Copa Argentina
- Tổng số trận
- 3 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 0 bàn, 0 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Adam Bareiro - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lucas Janson - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Boca Juniors
Thống kê kỷ lục CLB Boca Juniors tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Boca Juniors
1. Boca Juniors thuộc quốc gia nào?
Boca Juniors là CLB thuộc Argentina.
2. Boca Juniors đang tham dự giải đấu nào?
Boca Juniors hiện thi đấu tại Liga Profesional de Fútbol mùa 2026.
3. Sân nhà của Boca Juniors?
Estadio Alberto José Armando tại Buenos Aires Argentina được sử dụng là sân nhà của CLB Boca Juniors.


























