Tổng quan về CLB Boca Juniors
| Tên | Boca Juniors | Quốc gia | Argentina | Argentina |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Boca Juniors | Thành phố | Buenos Aires |
| Sân vận động | Estadio Alberto José Armando - sức chứa 54.000 | Giải đấu | Liga Profesional – VĐQG Argentina |
| Loại đội | CLB | HLV | Rodolfo Arruabarrena |
| Năm thành lập | 1905 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Rodolfo Arruabarrena - Argentina - 27 trận - 15 thắng - 7 hòa - 5 thua - tỉ lệ thắng 55.56%
Thủ môn
Álvaro Montero - số áo 1 - Colombia - 19 trậnĐội 1
Leandro Brey - số áo 12 - Argentina - 121 trận
Hậu vệ
Lautaro Di Lollo - số áo 2 - Argentina - 117 trận - 6 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lautaro Blanco - số áo 3 - Argentina - 116 trận - 3 bàn - 15 kiến tạoĐội 1
Leandro Lozano - số áo 17 - Uruguay - 17 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Marco Pellegrino - số áo 26 - Argentina - 68 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Nicolás Figal - số áo 4 - Argentina - 127 trận - 4 bàn - 0 kiến tạo
Dylan Gorosito - số áo 24 - Argentina - 29 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Ayrton Costa - số áo 32 - Argentina - 78 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Facundo Herrera - số áo 42 - Argentina - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Williams Alarcón - số áo 15 - Chile - 83 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Milton Delgado - số áo 18 - Argentina - 96 trận - 1 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Leonel Flores - số áo 19 - Argentina - 27 trận - 5 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Santiago Ascacíbar - số áo 25 - Argentina - 42 trận - 8 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Rodrigo Battaglia - số áo 6 - Argentina - 41 trận - 5 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ángel Romero - số áo 11 - Paraguay - 41 trận - 3 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Malcom Braida - số áo 27 - Argentina - 66 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Carlos Palacios - số áo 7 - Chile - 56 trận - 3 bàn - 6 kiến tạo
Miguel Merentiel - số áo 16 - Uruguay - 148 trận - 42 bàn - 12 kiến tạoĐội 1
Milton Giménez - số áo 9 - Argentina - 88 trận - 20 bàn - 5 kiến tạo
Enner Valencia - số áo 13 - Ecuador - 13 trận - 5 bàn - 2 kiến tạo
Rodrigo Alexander Bacidalupe - số áo 44 - Argentina - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Joaquín Ruíz - số áo 53 - Argentina - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
| Ngày | Chủ | FT / HT | Khách | Góc | Giải |
|---|---|---|---|---|---|
| Boca Juniors1 thẻ vàng | 2:1(1:1) | 5-3 | Liga Profesional – VĐQG Argentina | ||
| Boca Juniors1 thẻ vàng | 0:1(0:1) | 9-1 | Copa Sudamericana – Cúp C2 Nam Mỹ | ||
| Instituto4 thẻ vàng | 2:2(1:1) | 4-2 | Liga Profesional – VĐQG Argentina |
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Boca Juniors mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 50 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 27 thắng - 15 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 70 bàn, 34 bàn sân nhà và 36 bàn sân khách
- Bàn thua
- 36 bàn, 12 bàn sân nhà và 24 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.40 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.72 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Miguel Merentiel - 14 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sebastián Villa - 13 lần
- Thành tích sân nhà
- 15 thắng - 8 hòa - 3 thua
- Thành tích sân khách
- 12 thắng - 7 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Copa Sudamericana – Cúp C2 Nam Mỹ
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 5 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 2 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.43 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.57 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Miguel Merentiel - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sebastián Villa - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Copa Libertadores – Cúp C1 Nam Mỹ
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 6 bàn, 4 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- Bàn thua
- 5 bàn, 2 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.83 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Sebastián Villa - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sebastián Villa - 3 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-3-2
Liga Profesional – VĐQG Argentina
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 30 điểm
- Tổng số trận
- 30 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 14 thắng - 12 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 44 bàn, 20 bàn sân nhà và 24 bàn sân khách
- Bàn thua
- 24 bàn, 7 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.47 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.80 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Miguel Merentiel - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Sebastián Villa - 7 lần
- Thành tích sân nhà
- 8 thắng - 6 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 6 thắng - 6 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Copa Argentina
- Tổng số trận
- 4 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 2 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.75 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Enner Valencia - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Lautaro Blanco - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Boca Juniors
Thống kê kỷ lục CLB Boca Juniors tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 14
- Liga Profesional – VĐQG Argentina
- 7 lần
- Copa Argentina
- 3 lần
- Copa Libertadores – Cúp C1 Nam Mỹ
- 2 lần
- Super Cup Argentina
- 2 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Liga Profesional – VĐQG Argentina - 2025
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 6 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 18 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 9 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về Boca Juniors
1. Boca Juniors thuộc quốc gia nào?
Boca Juniors là CLB thuộc Argentina.
2. Boca Juniors đang tham dự giải đấu nào?
Boca Juniors hiện thi đấu tại Liga Profesional – VĐQG Argentina mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Boca Juniors là ai?
Rodolfo Arruabarrena quốc tịch Argentina hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Boca Juniors.
4. Sân nhà của Boca Juniors?
Estadio Alberto José Armando tại Buenos Aires Argentina được sử dụng là sân nhà của CLB Boca Juniors.
