
Boca Juniors - Đội hình, kết quả và thống kê
[6]🎯 Top Kiến tạo
- 13 kiến tạo
S. Villa Cano
Colombia - 10 kiến tạo
L. Blanco
Argentina - 6 kiến tạo
L. Paredes
Argentina
🥇 Top Goal
- 14 bàn
M. Merentiel Serrano
Uruguay - 9 bàn
S. Ascacíbar
Argentina - 6 bàn
A. Velasco
Argentina
⭐ Top MVP
- 4 trận
T. Aranda
Argentina - 3 trận
L. Flores
Argentina - 19 trận
L. Paredes
Argentina
| Thành tích | Giá trị |
|---|---|
| 🏟️Trận đấu (Total match) | 50 trận |
| ✅Thắng (Wins) | 27 trận |
| 🤝Hòa (Draws) | 15 trận |
| ❌Bại (Losses) | 8 trận |
| %Thắng (Win rate) | 54% |
| 👟Bàn thắng (Goals For - GF) | 70 |
| 🧤Bàn thua (Goals Against - GA) | 36 |
| 🔢Hiệu số (GD) | +34 |
| Hiệu suất | Giá trị |
|---|---|
| ⏳Kiểm soát bóng TB (Possession %) | 59% |
| 🎯Dứt điểm trúng đích (Shots on target) | 231 |
| 🚀Tổng số cú sút (Shots) | 733 |
| 🧠xG (Expected Goals) | 0 |
| 🛡️xGA (Expected Goals Against) | 0 |
| 🟨Thẻ vàng (Yellow Card) | 96 |
| 🟥Thẻ đỏ (Red Card) | 3 |
| ⭐Điểm trung bình mùa (Average Rating) | 6.9 |
| Chuỗi thắng | Chuỗi không thua | Chuỗi thua | Chuỗi hòa | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thắng | Sân nhà | Sân khách | Bất bại | Sân nhà | Sân khách | Thua | Sân nhà | Sân khách | Hòa | Sân nhà | Sân khách |
| 7 trận | 6 trận | 4 trận | 13 trận | 19 trận | 6 trận | 2 trận | 2 trận | 2 trận | 4 trận | 4 trận | 4 trận |