Tổng quan về CLB Huachipato
| Tên | Huachipato | Quốc gia | Chile | Chile |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Huachipato | Thành phố | Talcahuano |
| Sân vận động | Estadio CAP - sức chứa 10.500 | Giải đấu | VĐQG Chile |
| Loại đội | CLB | HLV | Jaime García |
| Năm thành lập | 1947 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Jaime García - Chile - 82 trận - 30 thắng - 16 hòa - 36 thua - tỉ lệ thắng 36.59%
Thủ môn
Sebastián Mella - số áo 1 - Chile - 27 trậnĐội 1
C. Bravo - số áo 12 - Chile - 35 trận
Hậu vệ
Rafael Caroca - số áo 5 - Chile - 71 trận - 4 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nicolás Vargas - số áo 8 - Chile - 58 trận - 2 bàn - 4 kiến tạoĐội 1
Cristian Toro - số áo 20 - Chile - 23 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Harold Antiñirre - số áo 26 - Chile - 22 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Benjamín Mellado - số áo 3 - Chile - 24 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Claudio Sepúlveda - số áo 6 - Chile - 72 trận - 3 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Mario Briceño - số áo 7 - Chile - 71 trận - 4 bàn - 8 kiến tạoĐội 1
Maicol León - số áo 24 - Chile - 62 trận - 1 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Kevin Altez - số áo 30 - Uruguay - 30 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ezequiel Cañete - số áo 10 - Argentina - 32 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Carlos Herrera - số áo 21 - Chile - 17 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Javier Cárcamo - số áo 22 - Chile - 37 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Claudio Torres - số áo 29 - Chile - 53 trận - 4 bàn - 2 kiến tạo
Tiền đạo
Maximiliano Rodríguez - số áo 15 - Chile - 36 trận - 5 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Sergio Fabián Núñez Rosas - số áo 19 - Uruguay - 5 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Lionel Altamirano - số áo 9 - Argentina - 70 trận - 21 bàn - 3 kiến tạo
J. Figueroa - số áo 11 - Chile - 51 trận - 0 bàn - 1 kiến tạo
Luciano Arriagada - số áo 16 - Chile - 29 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Huachipato mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 31 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 11 thắng - 4 hòa - 16 thua
- Bàn thắng
- 41 bàn, 27 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 51 bàn, 28 bàn sân nhà và 23 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.32 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.65 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 5
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lionel Altamirano - 12 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mario Briceño - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 2 hòa - 7 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 2 hòa - 9 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-1-3-2
Copa Libertadores – Cúp C1 Nam Mỹ
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 2 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Cris Martínez - 1 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Claudio Torres - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
VĐQG Chile
- Thành tích
- Hạng 10
- Điểm số
- 31 điểm
- Tổng số trận
- 23 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 9 thắng - 4 hòa - 10 thua
- Bàn thắng
- 33 bàn, 23 bàn sân nhà và 10 bàn sân khách
- Bàn thua
- 39 bàn, 22 bàn sân nhà và 17 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.43 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.70 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lionel Altamirano - 10 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Mario Briceño - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 6 thắng - 2 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 2 hòa - 6 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Cúp Quốc gia Chile
- Thành tích
- Hạng 1
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Bàn thắng
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 9 bàn, 4 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.17 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 3
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Lionel Altamirano - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Nicolás Vargas - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Huachipato
Thống kê kỷ lục CLB Huachipato tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 2
- VĐQG Chile
- 1 lần
- Cúp Quốc gia Chile
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Cúp Quốc gia Chile - 2025
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 13 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 8 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Huachipato
1. Huachipato thuộc quốc gia nào?
Huachipato là CLB thuộc Chile.
2. Huachipato đang tham dự giải đấu nào?
Huachipato hiện thi đấu tại VĐQG Chile mùa 2026.
3. HLV hiện tại của Huachipato là ai?
Jaime García quốc tịch Chile hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Huachipato.
4. Sân nhà của Huachipato?
Estadio CAP tại Talcahuano Chile được sử dụng là sân nhà của CLB Huachipato.
