Tổng quan về CLB Juventud
| Tên | Juventud | Quốc gia | Uruguay | Uruguay |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Juventud | Thành phố | Las Piedras |
| Sân vận động | Estadio Municipal Parque Artigas - sức chứa 12.000 | Giải đấu | Segunda Division |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1935 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Sebastián Sosa - số áo 1 - Uruguay - 66 trận
Fabrizio Correa - số áo 12 - Uruguay - 9 trậnĐội 1
Hậu vệ
Emmanuel Más - số áo 23 - Argentina - 70 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ángel Morosini - số áo 24 - Uruguay - 57 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Ignacio Mujica - số áo 25 - Uruguay - 18 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Franco Risso - số áo 28 - Uruguay - 35 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Kevin Rolón - số áo 8 - Uruguay - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Leonel Roldán - số áo 14 - Argentina - 31 trận - 2 bàn - 2 kiến tạo
Alejo Cruz - số áo 15 - Uruguay - 29 trận - 4 bàn - 5 kiến tạo
Bruno Arady - số áo 20 - Uruguay - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Facundo Pérez - số áo 21 - Uruguay - 69 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Rodrigo Chagas - số áo 22 - Uruguay - 52 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Martín Boselli - số áo 27 - Uruguay - 73 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Gonzalo Gómez - số áo 30 - Uruguay - 36 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Ramiro Peralta - số áo 37 - Argentina - 72 trận - 8 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Agustín Alaniz - số áo 7 - Uruguay - 26 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Bruno Larregui - số áo 10 - Uruguay - 49 trận - 2 bàn - 0 kiến tạo
Gastón Pereiro - số áo 26 - Uruguay - 27 trận - 3 bàn - 1 kiến tạo
Fernando Mimbacas - số áo 80 - Uruguay - 39 trận - 9 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026
Thống kê CLB Juventud mùa 2026 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 40 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 12 thắng - 12 hòa - 16 thua
- Bàn thắng
- 48 bàn, 24 bàn sân nhà và 24 bàn sân khách
- Bàn thua
- 53 bàn, 22 bàn sân nhà và 31 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.20 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 103
- Thẻ đỏ
- 10
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Fernando Mimbacas - 9 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Alejo Cruz - 5 lần
- Thành tích sân nhà
- 7 thắng - 5 hòa - 8 thua
- Thành tích sân khách
- 5 thắng - 7 hòa - 8 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Copa Libertadores
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 2 thắng - 2 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 8 bàn, 1 bàn sân nhà và 7 bàn sân khách
- Bàn thua
- 8 bàn, 2 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.33 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.33 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Federico Barrandeguy - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Federico Barrandeguy - 1 lần
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Copa Sudamericana
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 7 điểm
- Tổng số trận
- 6 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 4 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 7 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- Bàn thua
- 7 bàn, 3 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.67 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.17 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Leonel Roldán - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Alejo Cruz - 4 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 2 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 2 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Primera Division
- Thành tích
- Hạng 14
- Điểm số
- 15 điểm
- Tổng số trận
- 26 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 8 thắng - 6 hòa - 12 thua
- Bàn thắng
- 29 bàn, 15 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 35 bàn, 17 bàn sân nhà và 18 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.12 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.35 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 6
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Fernando Mimbacas - 7 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Renzo Rabino - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 5 thắng - 1 hòa - 7 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 5 hòa - 5 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Copa Uruguay
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 3 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 1 bàn sân nhà và 0 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 0.50 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 2
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-3-3
Thống kê kỷ lục CLB Juventud
Thống kê kỷ lục CLB Juventud tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 4 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 15 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 6 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 3 trận
Câu hỏi thường gặp về Juventud
1. Juventud thuộc quốc gia nào?
Juventud là CLB thuộc Uruguay.
2. Juventud đang tham dự giải đấu nào?
Juventud hiện thi đấu tại Segunda Division mùa 2026.
3. Sân nhà của Juventud?
Estadio Municipal Parque Artigas tại Las Piedras Uruguay được sử dụng là sân nhà của CLB Juventud.

























